Số công tơ
D7120242402250293
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC51RSIA
Tên trạm
Trạm biến áp Rô Sia 3
Site ID cũ
KTKP16
Site ID mới
QNIMDN09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:14.452503
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.523 kWh
TB 1.127 kWh/tháng
Tổng tiền
29.019.816
29.02 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402250293 25.073,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.030 2.210.339 1.238
T04/2026 991 2.126.646 1.019
T03/2026 1.164 2.497.897 973
T02/2026 1.001 2.148.106 817
T01/2026 1.174 2.519.357 935
T12/2025 988 2.120.208 947
T11/2025 1.101 2.362.702 946
T10/2025 1.182 2.536.525 977
T09/2025 1.198 2.570.860 944
T08/2025 1.294 2.776.872 953
T07/2025 1.210 2.596.612 899
T06/2025 1.190 2.553.692 937