QNIMDN09
PC11II ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKP16 → QNIMDN09 · PC11II0003706
Số công tơ
D7120242402250293
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC51RSIA
Tên trạm
Trạm biến áp Rô Sia 3
Site ID cũ
KTKP16
Site ID mới
QNIMDN09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:14.452503
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.523 kWh
TB 1.127 kWh/tháng
Tổng tiền
29.019.816 ₫
29.02 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402250293 | 25.073,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.030 | 2.210.339 | 1.238 |
| T04/2026 | 991 | 2.126.646 | 1.019 |
| T03/2026 | 1.164 | 2.497.897 | 973 |
| T02/2026 | 1.001 | 2.148.106 | 817 |
| T01/2026 | 1.174 | 2.519.357 | 935 |
| T12/2025 | 988 | 2.120.208 | 947 |
| T11/2025 | 1.101 | 2.362.702 | 946 |
| T10/2025 | 1.182 | 2.536.525 | 977 |
| T09/2025 | 1.198 | 2.570.860 | 944 |
| T08/2025 | 1.294 | 2.776.872 | 953 |
| T07/2025 | 1.210 | 2.596.612 | 899 |
| T06/2025 | 1.190 | 2.553.692 | 937 |