Số công tơ
D43201919043223
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC51KDU2
Tên trạm
Kon Du 2
Site ID cũ
KTKP19
Site ID mới
QNIMDN12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:14.128358
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.071 kWh
TB 756 kWh/tháng
Tổng tiền
19.466.002
19.47 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19043223 24.306,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 766 1.643.805 815
T04/2026 722 1.549.383 765
T03/2026 759 1.628.784 811
T02/2026 640 1.373.414 693
T01/2026 751 1.611.616 782
T12/2025 699 1.500.026 775
T11/2025 707 1.517.194 756
T10/2025 818 1.755.395 779
T09/2025 779 1.671.703 768
T08/2025 847 1.817.628 773
T07/2025 792 1.699.600 788
T06/2025 791 1.697.454 780