Số công tơ
D43201717183433
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC51POE6
Tên trạm
Pờ Ê6.
Site ID cũ
KTKP15
Site ID mới
QNIKPG09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:13.810145
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.293 kWh
TB 774 kWh/tháng
Tổng tiền
19.942.407
19.94 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17183433 47.847,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 844 1.811.190 465
T04/2026 814 1.746.811 809
T03/2026 860 1.845.526 893
T02/2026 602 1.291.868 750
T01/2026 751 1.611.616 854
T12/2025 712 1.527.924 848
T11/2025 731 1.568.697 811
T10/2025 747 1.603.032 803
T09/2025 823 1.766.125 742
T08/2025 896 1.922.780 677
T07/2025 833 1.787.585 797
T06/2025 680 1.459.253 912