Số công tơ
D43201717183511
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53KPR2
Tên trạm
TBA Kon PRing 2
Site ID cũ
KTKP07
Site ID mới
QNIMDN05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:13.129905
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.913 kWh
TB 993 kWh/tháng
Tổng tiền
25.564.823
25.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17183511 64.282,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.080 2.317.637 1.087
T04/2026 1.035 2.221.069 1.033
T03/2026 1.065 2.285.447 1.078
T02/2026 843 1.809.044 911
T01/2026 987 2.118.063 1.021
T12/2025 911 1.954.970 1.095
T11/2025 887 1.903.467 1.226
T10/2025 891 1.912.050 1.227
T09/2025 1.031 2.212.485 1.293
T08/2025 1.104 2.369.140 1.044
T07/2025 1.034 2.218.923 1.056
T06/2025 1.045 2.242.528 1.066