QNIMDN05
PC11II ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKP07 → QNIMDN05 · PC11II0002577
Số công tơ
D43201717183511
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53KPR2
Tên trạm
TBA Kon PRing 2
Site ID cũ
KTKP07
Site ID mới
QNIMDN05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:13.129905
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.913 kWh
TB 993 kWh/tháng
Tổng tiền
25.564.823 ₫
25.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17183511 | 64.282,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.080 | 2.317.637 | 1.087 |
| T04/2026 | 1.035 | 2.221.069 | 1.033 |
| T03/2026 | 1.065 | 2.285.447 | 1.078 |
| T02/2026 | 843 | 1.809.044 | 911 |
| T01/2026 | 987 | 2.118.063 | 1.021 |
| T12/2025 | 911 | 1.954.970 | 1.095 |
| T11/2025 | 887 | 1.903.467 | 1.226 |
| T10/2025 | 891 | 1.912.050 | 1.227 |
| T09/2025 | 1.031 | 2.212.485 | 1.293 |
| T08/2025 | 1.104 | 2.369.140 | 1.044 |
| T07/2025 | 1.034 | 2.218.923 | 1.056 |
| T06/2025 | 1.045 | 2.242.528 | 1.066 |