Số công tơ
D43201717293981
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53HIE1
Tên trạm
hIếU 1.
Site ID cũ
KTKP05
Site ID mới
QNIKPG01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T21:18:44.034428
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
11.742 kWh
TB 979 kWh/tháng
Tổng tiền
25.197.862
25.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
26/06/2026 17293981 59.064,3 33,6 72.061
25/06/2026 17293981 59.030,7 33,1 71.074
24/06/2026 17293981 58.997,6 17,4 37.383
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (28.0 kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
33,6 kWh
/ Ngưỡng 38,1 kWh
Hôm qua
33,1 kWh
Tháng này
878 kWh
/ Ngưỡng 1.180 kWh (74%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 IUHUNG
T04/2026 1 30-04-2026 IUHUNG
T03/2026 1 31-03-2026 IUHUNG
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.026 2.201.755 986
T04/2026 983 2.109.479 1.202
T03/2026 1.040 2.231.798 1.369
T02/2026 819 1.757.541 1.162
T01/2026 961 2.062.268 1.330
T12/2025 910 1.952.824 1.339
T11/2025 893 1.916.342 1.302
T10/2025 948 2.034.370 1.336
T09/2025 1.048 2.248.966 1.370
T08/2025 1.093 2.345.534 1.380
T07/2025 1.027 2.203.901 1.311
T06/2025 994 2.133.084 1.354