Số công tơ
D43201818515167
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53HI5A
Tên trạm
Hiếu 5a.
Site ID cũ
KTKP09
Site ID mới
QNIKPG07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:12.482296
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.033 kWh
TB 836 kWh/tháng
Tổng tiền
21.530.416
21.53 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18515167 37.387,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 845 1.813.336 959
T04/2026 819 1.757.541 967
T03/2026 881 1.890.591 1.045
T02/2026 740 1.588.010 858
T01/2026 852 1.828.358 996
T12/2025 795 1.706.038 1.018
T11/2025 763 1.637.367 968
T10/2025 808 1.733.936 950
T09/2025 844 1.811.190 1.042
T08/2025 896 1.922.780 1.058
T07/2025 879 1.886.299 999
T06/2025 911 1.954.970 1.058