QNIKPG02
PC11II ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKP12 → QNIKPG02 · PC11II0002374
Số công tơ
D4320191960056202
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53KCHE
Tên trạm
TBA Kon Chênh
Site ID cũ
KTKP12
Site ID mới
QNIKPG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:12.189213
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.505 kWh
TB 1.375 kWh/tháng
Tổng tiền
35.419.072 ₫
35.42 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 1960056202 | 41.613,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.487 | 3.191.043 | 1.226 |
| T04/2026 | 1.460 | 3.133.102 | 1.181 |
| T03/2026 | 1.432 | 3.073.015 | 1.236 |
| T02/2026 | 1.187 | 2.547.255 | 1.102 |
| T01/2026 | 1.372 | 2.944.257 | 1.296 |
| T12/2025 | 1.271 | 2.727.515 | 1.216 |
| T11/2025 | 1.177 | 2.525.795 | 1.191 |
| T10/2025 | 1.377 | 2.954.987 | 1.397 |
| T09/2025 | 1.455 | 3.122.372 | 1.366 |
| T08/2025 | 1.533 | 3.289.757 | 1.379 |
| T07/2025 | 1.458 | 3.128.810 | 1.397 |
| T06/2025 | 1.296 | 2.781.164 | 1.219 |