Số công tơ
D4320222200008364
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC51POE2
Tên trạm
Pờ Ê 2.
Site ID cũ
KTKP11
Site ID mới
QNIKPG08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:11.880828
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.681 kWh
TB 890 kWh/tháng
Tổng tiền
22.920.999
22.92 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200008364 53.235,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 941 2.019.348 951
T04/2026 912 1.957.116 1.013
T03/2026 943 2.023.640 1.111
T02/2026 797 1.710.330 927
T01/2026 910 1.952.824 1.050
T12/2025 804 1.725.352 1.039
T11/2025 820 1.759.687 971
T10/2025 879 1.886.299 991
T09/2025 906 1.944.240 988
T08/2025 968 2.077.289 1.120
T07/2025 904 1.939.948 1.005
T06/2025 897 1.924.926 1.032