Số công tơ
D7120242402262506
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53POE3
Tên trạm
Pờ Ê 3.
Site ID cũ
KTKP10
Site ID mới
QNIMDN10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:11.581055
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.568 kWh
TB 631 kWh/tháng
Tổng tiền
16.240.626
16.24 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402262506 2.889,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 591 1.268.262 754
T04/2026 579 1.242.511 753
T03/2026 588 1.261.824 819
T02/2026 483 1.036.499 681
T01/2026 561 1.203.884 783
T12/2025 530 1.137.359 777
T11/2025 535 1.148.089 830
T10/2025 706 1.515.048 838
T09/2025 747 1.603.032 906
T08/2025 807 1.731.790 920
T07/2025 752 1.613.762 865
T06/2025 689 1.478.566 939