QNIDPO06
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL38 → QNIDPO06 · PC11GG0673682
Số công tơ
D7120242402264128
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530051
Tên trạm
Đăk Blô 1
Site ID cũ
KTDL38
Site ID mới
QNIDPO06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:11.291383
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.487 kWh
TB 707 kWh/tháng
Tổng tiền
18.212.765 ₫
18.21 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402264128 | 9.072,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 726 | 1.557.967 | — |
| T04/2026 | 705 | 1.512.902 | — |
| T03/2026 | 714 | 1.532.215 | — |
| T02/2026 | 609 | 1.306.890 | — |
| T01/2026 | 680 | 1.459.253 | — |
| T12/2025 | 686 | 1.472.129 | — |
| T11/2025 | 662 | 1.420.626 | — |
| T10/2025 | 675 | 1.448.523 | — |
| T09/2025 | 687 | 1.474.275 | — |
| T08/2025 | 704 | 1.510.756 | — |
| T07/2025 | 687 | 1.474.275 | — |
| T06/2025 | 952 | 2.042.954 | — |