QNIXOP03
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL43 → QNIXOP03 · PC11GG0673510
Số công tơ
D71201616526134
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530072
Tên trạm
Kon Riêng-TĐC
Site ID cũ
KTDL43
Site ID mới
QNIXOP03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:10.602888
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.181 kWh
TB 682 kWh/tháng
Tổng tiền
17.556.099 ₫
17.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16526134 | 28.382,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 726 | 1.557.967 | 420 |
| T04/2026 | 699 | 1.500.026 | — |
| T03/2026 | 725 | 1.555.821 | — |
| T02/2026 | 606 | 1.300.452 | — |
| T01/2026 | 682 | 1.463.545 | — |
| T12/2025 | 665 | 1.427.063 | — |
| T11/2025 | 642 | 1.377.706 | — |
| T10/2025 | 681 | 1.461.399 | — |
| T09/2025 | 686 | 1.472.129 | — |
| T08/2025 | 717 | 1.538.653 | — |
| T07/2025 | 717 | 1.538.653 | — |
| T06/2025 | 635 | 1.362.685 | — |