Số công tơ
D71201616526134
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530072
Tên trạm
Kon Riêng-TĐC
Site ID cũ
KTDL43
Site ID mới
QNIXOP03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:10.602888
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.181 kWh
TB 682 kWh/tháng
Tổng tiền
17.556.099
17.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16526134 28.382,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 726 1.557.967 420
T04/2026 699 1.500.026
T03/2026 725 1.555.821
T02/2026 606 1.300.452
T01/2026 682 1.463.545
T12/2025 665 1.427.063
T11/2025 642 1.377.706
T10/2025 681 1.461.399
T09/2025 686 1.472.129
T08/2025 717 1.538.653
T07/2025 717 1.538.653
T06/2025 635 1.362.685