QNIDPO05
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL42 → QNIDPO05 · PC11GG0673505
Số công tơ
D71201616526252
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC510027
Tên trạm
Đăk Ga
Site ID cũ
KTDL42
Site ID mới
QNIDPO05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:10.258789
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.975 kWh
TB 748 kWh/tháng
Tổng tiền
19.259.990 ₫
19.26 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16526252 | 102.709,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 743 | 1.594.448 | 184 |
| T04/2026 | 739 | 1.585.864 | — |
| T03/2026 | 798 | 1.712.476 | — |
| T02/2026 | 679 | 1.457.107 | — |
| T01/2026 | 763 | 1.637.367 | — |
| T12/2025 | 770 | 1.652.389 | — |
| T11/2025 | 731 | 1.568.697 | — |
| T10/2025 | 779 | 1.671.703 | — |
| T09/2025 | 756 | 1.622.346 | — |
| T08/2025 | 776 | 1.665.265 | — |
| T07/2025 | 772 | 1.656.681 | — |
| T06/2025 | 669 | 1.435.647 | — |