Số công tơ
D4320252500016151
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GD530160
Tên trạm
C.ty TNHH1TV Nguyên Anh-BTN
Site ID cũ
KTDL39
Site ID mới
QNIDPO03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:09.992919
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.861 kWh
TB 822 kWh/tháng
Tổng tiền
21.161.310
21.16 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2500016151 10.944,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 824 1.768.271 393
T04/2026 801 1.718.914 95
T03/2026 824 1.768.271
T02/2026 702 1.506.464
T01/2026 773 1.658.827
T12/2025 798 1.712.476
T11/2025 738 1.583.718
T10/2025 757 1.624.492
T09/2025 789 1.693.162
T08/2025 1.021 2.191.025
T07/2025 971 2.083.727
T06/2025 863 1.851.963