QNIDPO03
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL39 → QNIDPO03 · PC11GG0673428
Số công tơ
D4320252500016151
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GD530160
Tên trạm
C.ty TNHH1TV Nguyên Anh-BTN
Site ID cũ
KTDL39
Site ID mới
QNIDPO03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:09.992919
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.861 kWh
TB 822 kWh/tháng
Tổng tiền
21.161.310 ₫
21.16 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2500016151 | 10.944,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 824 | 1.768.271 | 393 |
| T04/2026 | 801 | 1.718.914 | 95 |
| T03/2026 | 824 | 1.768.271 | — |
| T02/2026 | 702 | 1.506.464 | — |
| T01/2026 | 773 | 1.658.827 | — |
| T12/2025 | 798 | 1.712.476 | — |
| T11/2025 | 738 | 1.583.718 | — |
| T10/2025 | 757 | 1.624.492 | — |
| T09/2025 | 789 | 1.693.162 | — |
| T08/2025 | 1.021 | 2.191.025 | — |
| T07/2025 | 971 | 2.083.727 | — |
| T06/2025 | 863 | 1.851.963 | — |