QNIDMN05
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL37 → QNIDMN05 · PC11GG0673427
Số công tơ
D71201515972144
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC510003
Tên trạm
Đak Gô 3
Site ID cũ
KTDL37
Site ID mới
QNIDMN05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:09.682532
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.295 kWh
TB 775 kWh/tháng
Tổng tiền
19.946.699 ₫
19.95 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15972144 | 21.910,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 800 | 1.716.768 | 209 |
| T04/2026 | 774 | 1.660.973 | — |
| T03/2026 | 820 | 1.759.687 | — |
| T02/2026 | 701 | 1.504.318 | — |
| T01/2026 | 780 | 1.673.849 | — |
| T12/2025 | 786 | 1.686.725 | — |
| T11/2025 | 763 | 1.637.367 | — |
| T10/2025 | 803 | 1.723.206 | — |
| T09/2025 | 785 | 1.684.579 | — |
| T08/2025 | 809 | 1.736.082 | — |
| T07/2025 | 805 | 1.727.498 | — |
| T06/2025 | 669 | 1.435.647 | — |