🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -37.5%
Tiêu thụ ngày (20/10): 10,5 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 16,8 kWh/ngày · Delta: -37.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (16.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Đình Mười
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Duc Lang_Đăk Long (Trạm mới)
Mã trạm: GC510065
Site ID mới: QNIDLG04
Site ID cũ: KTDL34
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818411420
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
7.462 kWh
TB 466 kWh/tháng
Tổng tiền
16.013.155 ₫
16.01 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18411420 17.753,4 10,5 22.576
19/10/2026 18411420 17.742,9 10,6 22.747
18/10/2026 18411420 17.732,3 8,7 18.713
17/10/2026 18411420 17.723,5 10,5 22.618
16/10/2026 18411420 17.713,0 10,6 22.747
15/10/2026 18411420 17.702,4 10,7 22.962
14/10/2026 18411420 17.691,7 10,6 22.747
13/10/2026 18411420 17.681,1 10,7 22.919
12/10/2026 18411420 17.670,4 10,6 22.661
11/10/2026 18411420 17.659,9 10,5 22.576
10/10/2026 18411420 17.649,3 10,5 22.447
09/10/2026 18411420 17.638,9 10,5 22.490
08/10/2026 18411420 17.628,4 11,1 23.863
07/10/2026 18411420 17.617,3 14,4 30.859
06/10/2026 18411420 17.602,9 16,9 36.310
05/10/2026 18411420 17.586,0 16,6 35.580
04/10/2026 18411420 17.569,4 16,7 35.923
03/10/2026 18411420 17.552,7 16,7 35.923
02/10/2026 18411420 17.535,9 16,7 35.752
01/10/2026 18411420 17.519,3 8,4 18.026
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:14:34 21/10/2026 18411420 17.763,860 274,860 —
12:04:09 21/10/2026 18411420 17.761,140 272,140 —
06:10:52 21/10/2026 18411420 17.758,580 269,580 —
00:06:18 21/10/2026 18411420 17.755,980 266,980 —
18:12:05 20/10/2026 18411420 17.753,380 264,380 —
12:53:40 20/10/2026 18411420 17.751,000 262,000 —
06:12:34 20/10/2026 18411420 17.748,000 259,000 —
00:09:24 20/10/2026 18411420 17.745,400 256,400 —
18:17:57 19/10/2026 18411420 17.742,860 253,860 —
12:05:07 19/10/2026 18411420 17.740,100 251,100 —
06:07:03 19/10/2026 18411420 17.737,480 248,480 —
00:09:05 19/10/2026 18411420 17.734,900 245,900 —
18:11:01 18/10/2026 18411420 17.732,260 243,260 —
13:58:59 18/10/2026 18411420 17.730,440 241,440 —
06:07:54 18/10/2026 18411420 17.728,780 239,780 —
00:07:51 18/10/2026 18411420 17.726,180 237,180 —
18:10:46 17/10/2026 18411420 17.723,540 234,540 —
12:03:58 17/10/2026 18411420 17.720,820 231,820 —
06:05:43 17/10/2026 18411420 17.718,180 229,180 —
00:05:52 17/10/2026 18411420 17.715,600 226,600 —
18:12:45 16/10/2026 18411420 17.713,000 224,000 —
12:04:21 16/10/2026 18411420 17.710,240 221,240 —
06:08:22 16/10/2026 18411420 17.707,600 218,600 —
00:05:52 16/10/2026 18411420 17.705,000 216,000 —
18:15:05 15/10/2026 18411420 17.702,400 213,400 —
12:03:05 15/10/2026 18411420 17.699,580 210,580 —
06:10:45 15/10/2026 18411420 17.696,960 207,960 —
00:10:30 15/10/2026 18411420 17.694,320 205,320 —
18:16:21 14/10/2026 18411420 17.691,700 202,700 —
12:03:38 14/10/2026 18411420 17.688,900 199,900 —
06:23:22 14/10/2026 18411420 17.686,360 197,360 —
06:09:13 14/10/2026 18411420 17.686,260 197,260 —
00:28:38 14/10/2026 18411420 17.683,800 194,800 —
00:28:37 14/10/2026 18411420 17.683,800 194,800 —
00:18:27 14/10/2026 18411420 17.683,720 194,720 —
18:22:34 13/10/2026 18411420 17.681,100 192,100 —
18:12:57 13/10/2026 18411420 17.681,020 192,020 —
12:04:09 13/10/2026 18411420 17.678,280 189,280 —
06:08:47 13/10/2026 18411420 17.675,680 186,680 —
00:07:04 13/10/2026 18411420 17.673,060 184,060 —
18:10:02 12/10/2026 18411420 17.670,420 181,420 —
12:03:35 12/10/2026 18411420 17.667,720 178,720 —
06:16:14 12/10/2026 18411420 17.665,140 176,140 —
06:05:50 12/10/2026 18411420 17.665,080 176,080 —
00:16:26 12/10/2026 18411420 17.662,540 173,540 —
00:08:01 12/10/2026 18411420 17.662,480 173,480 —
18:08:34 11/10/2026 18411420 17.659,860 170,860 —
12:04:12 11/10/2026 18411420 17.657,160 168,160 —
06:09:08 11/10/2026 18411420 17.654,580 165,580 —
00:05:55 11/10/2026 18411420 17.651,960 162,960 —
18:09:09 10/10/2026 18411420 17.649,340 160,340 —
12:03:24 10/10/2026 18411420 17.646,700 157,700 —
06:06:54 10/10/2026 18411420 17.644,120 155,120 —
00:09:16 10/10/2026 18411420 17.641,540 152,540 —
18:06:07 09/10/2026 18411420 17.638,880 149,880 —
12:06:42 09/10/2026 18411420 17.636,260 147,260 —
06:07:15 09/10/2026 18411420 17.633,620 144,620 —
00:07:39 09/10/2026 18411420 17.631,020 142,020 —
18:10:44 08/10/2026 18411420 17.628,400 139,400 —
12:03:02 08/10/2026 18411420 17.625,680 136,680 —
06:06:45 08/10/2026 18411420 17.623,080 134,080 —
00:04:07 08/10/2026 18411420 17.620,260 131,260 —
18:13:53 07/10/2026 18411420 17.617,280 128,280 —
12:03:58 07/10/2026 18411420 17.614,100 125,100 —
06:11:19 07/10/2026 18411420 17.611,080 122,080 —
00:14:21 07/10/2026 18411420 17.606,980 117,980 —
18:18:19 06/10/2026 18411420 17.602,900 113,900 —
12:03:55 06/10/2026 18411420 17.598,520 109,520 —
06:06:26 06/10/2026 18411420 17.594,300 105,300 —
00:08:08 06/10/2026 18411420 17.590,200 101,200 —
18:08:15 05/10/2026 18411420 17.585,980 96,980 —
12:04:29 05/10/2026 18411420 17.581,740 92,740 —
06:06:27 05/10/2026 18411420 17.577,600 88,600 —
00:03:33 05/10/2026 18411420 17.573,440 84,440 —
18:18:51 04/10/2026 18411420 17.569,400 80,400 —
18:08:26 04/10/2026 18411420 17.569,280 80,280 —
12:03:52 04/10/2026 18411420 17.565,000 76,000 —
06:07:30 04/10/2026 18411420 17.560,860 71,860 —
00:08:46 04/10/2026 18411420 17.556,760 67,760 —
18:14:14 03/10/2026 18411420 17.552,660 63,660 —
12:04:48 03/10/2026 18411420 17.548,320 59,320 —
06:08:34 03/10/2026 18411420 17.544,180 55,180 —
00:07:40 03/10/2026 18411420 17.540,080 51,080 —
18:10:58 02/10/2026 18411420 17.535,920 46,920 —
12:03:53 02/10/2026 18411420 17.531,620 42,620 —
06:08:22 02/10/2026 18411420 17.527,520 38,520 —
00:09:00 02/10/2026 18411420 17.523,440 34,440 —
18:09:22 01/10/2026 18411420 17.519,260 30,260 —
12:02:43 01/10/2026 18411420 17.515,000 26,000 —
06:08:33 01/10/2026 18411420 17.510,860 21,860 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
10,5 kWh
/ Ngưỡng 12,1 kWh
Hôm qua
10,5 kWh
Tháng này
275 kWh
/ Ngưỡng 544 kWh (51%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 GAS
T08/2026 1 31-08-2026 GAS
T07/2026 1 31-07-2026 GAS
T06/2026 1 30-06-2026 GAS
T05/2026 1 31-05-2026 GAS
T04/2026 1 30-04-2026 GAS
T03/2026 1 31-03-2026 GAS
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 473 1.015.039 487
T08/2026 507 1.088.002 507
T07/2026 513 1.100.877 535
T06/2026 496 1.064.396 433
T05/2026 512 1.098.732 348
T04/2026 495 1.062.250 265
T03/2026 436 935.639 277
T02/2026 316 678.123 256
T01/2026 462 991.434 266
T12/2025 463 993.579 274
T11/2025 390 836.924 265
T10/2025 437 937.785 274
T09/2025 487 1.045.083 268
T08/2025 507 1.088.002 272
T07/2025 535 1.148.089 281
T06/2025 433 929.201 286