QNIDLG04
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL34 → QNIDLG04 · PC11GG0672015
Số công tơ
D43201818411420
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC510065
Tên trạm
Duc Lang_Đăk Long (Trạm mới)
Site ID cũ
KTDL34
Site ID mới
QNIDLG04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:09.006185
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
5.473 kWh
TB 456 kWh/tháng
Tổng tiền
11.744.841 ₫
11.74 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18411420 | 15.910,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 512 | 1.098.732 | 348 |
| T04/2026 | 495 | 1.062.250 | 265 |
| T03/2026 | 436 | 935.639 | 277 |
| T02/2026 | 316 | 678.123 | 256 |
| T01/2026 | 462 | 991.434 | 266 |
| T12/2025 | 463 | 993.579 | 274 |
| T11/2025 | 390 | 836.924 | 265 |
| T10/2025 | 437 | 937.785 | 274 |
| T09/2025 | 487 | 1.045.083 | 268 |
| T08/2025 | 507 | 1.088.002 | 272 |
| T07/2025 | 535 | 1.148.089 | 281 |
| T06/2025 | 433 | 929.201 | 286 |