Số công tơ
D4320222200008349
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530022
Tên trạm
Đăk Đoát
Site ID cũ
KTDL31
Site ID mới
QNIDPK12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:08.708230
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.978 kWh
TB 832 kWh/tháng
Tổng tiền
21.412.388
21.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200008349 41.755,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 875 1.877.715 838
T04/2026 839 1.800.460 781
T03/2026 877 1.882.007 771
T02/2026 737 1.581.573 714
T01/2026 818 1.755.395 735
T12/2025 819 1.757.541 775
T11/2025 793 1.701.746 814
T10/2025 793 1.701.746 812
T09/2025 818 1.755.395 747
T08/2025 885 1.899.175 742
T07/2025 876 1.879.861 771
T06/2025 848 1.819.774 762