QNIDPK13
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL33 → QNIDPK13 · PC11GG0671727
Số công tơ
D4320212100128757
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530205
Tên trạm
Đăk Glei 8
Site ID cũ
KTDL33
Site ID mới
QNIDPK13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:08.394777
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.008 kWh
TB 834 kWh/tháng
Tổng tiền
21.476.767 ₫
21.48 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2100128757 | 45.657,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 835 | 1.791.877 | 929 |
| T04/2026 | 797 | 1.710.330 | 906 |
| T03/2026 | 851 | 1.826.212 | 925 |
| T02/2026 | 713 | 1.530.069 | 850 |
| T01/2026 | 791 | 1.697.454 | 863 |
| T12/2025 | 804 | 1.725.352 | 895 |
| T11/2025 | 770 | 1.652.389 | 881 |
| T10/2025 | 844 | 1.811.190 | 916 |
| T09/2025 | 909 | 1.950.678 | 901 |
| T08/2025 | 875 | 1.877.715 | 911 |
| T07/2025 | 925 | 1.985.013 | 911 |
| T06/2025 | 894 | 1.918.488 | 936 |