Số công tơ
D7120202002201616
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530224
Tên trạm
Đăk Ra 2
Site ID cũ
KTDL30
Site ID mới
QNIDPK07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:08.087721
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.643 kWh
TB 1.137 kWh/tháng
Tổng tiền
29.277.332
29.28 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2002201616 13.673,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.169 2.508.627 1.120
T04/2026 1.133 2.431.373 870
T03/2026 1.192 2.557.984 896
T02/2026 1.016 2.180.295 836
T01/2026 1.132 2.429.227 852
T12/2025 1.152 2.472.146 853
T11/2025 1.109 2.379.870 906
T10/2025 1.164 2.497.897 911
T09/2025 1.129 2.422.789 886
T08/2025 1.181 2.534.379 884
T07/2025 1.163 2.495.751 909
T06/2025 1.103 2.366.994 918