QNIDPK07
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL30 → QNIDPK07 · PC11GG0671111
Số công tơ
D7120202002201616
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530224
Tên trạm
Đăk Ra 2
Site ID cũ
KTDL30
Site ID mới
QNIDPK07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:08.087721
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.643 kWh
TB 1.137 kWh/tháng
Tổng tiền
29.277.332 ₫
29.28 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2002201616 | 13.673,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.169 | 2.508.627 | 1.120 |
| T04/2026 | 1.133 | 2.431.373 | 870 |
| T03/2026 | 1.192 | 2.557.984 | 896 |
| T02/2026 | 1.016 | 2.180.295 | 836 |
| T01/2026 | 1.132 | 2.429.227 | 852 |
| T12/2025 | 1.152 | 2.472.146 | 853 |
| T11/2025 | 1.109 | 2.379.870 | 906 |
| T10/2025 | 1.164 | 2.497.897 | 911 |
| T09/2025 | 1.129 | 2.422.789 | 886 |
| T08/2025 | 1.181 | 2.534.379 | 884 |
| T07/2025 | 1.163 | 2.495.751 | 909 |
| T06/2025 | 1.103 | 2.366.994 | 918 |