Số công tơ
D43201818161964
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC510067
Tên trạm
Đăk Ven B
Site ID cũ
KTDL13
Site ID mới
QNIDPK09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:07.765306
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
14.171 kWh
TB 1.181 kWh/tháng
Tổng tiền
30.410.399
30.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18161964 9.411,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.194 2.562.276 1.211
T04/2026 1.177 2.525.795 1.174
T03/2026 1.257 2.697.472 1.225
T02/2026 1.052 2.257.550 1.116
T01/2026 1.175 2.521.503 1.125
T12/2025 1.195 2.564.422 1.153
T11/2025 1.145 2.457.124 1.169
T10/2025 1.212 2.600.904 1.194
T09/2025 1.219 2.615.925 1.179
T08/2025 1.174 2.519.357 1.186
T07/2025 1.203 2.581.590 1.202
T06/2025 1.168 2.506.481 1.064