QNIDPK09
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL13 → QNIDPK09 · PC11GG0671110
Số công tơ
D43201818161964
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC510067
Tên trạm
Đăk Ven B
Site ID cũ
KTDL13
Site ID mới
QNIDPK09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:07.765306
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.171 kWh
TB 1.181 kWh/tháng
Tổng tiền
30.410.399 ₫
30.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18161964 | 9.411,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.194 | 2.562.276 | 1.211 |
| T04/2026 | 1.177 | 2.525.795 | 1.174 |
| T03/2026 | 1.257 | 2.697.472 | 1.225 |
| T02/2026 | 1.052 | 2.257.550 | 1.116 |
| T01/2026 | 1.175 | 2.521.503 | 1.125 |
| T12/2025 | 1.195 | 2.564.422 | 1.153 |
| T11/2025 | 1.145 | 2.457.124 | 1.169 |
| T10/2025 | 1.212 | 2.600.904 | 1.194 |
| T09/2025 | 1.219 | 2.615.925 | 1.179 |
| T08/2025 | 1.174 | 2.519.357 | 1.186 |
| T07/2025 | 1.203 | 2.581.590 | 1.202 |
| T06/2025 | 1.168 | 2.506.481 | 1.064 |