QNIDPK02
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL06 → QNIDPK02 · PC11GG0671051
Số công tơ
D7120202002201630
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530024
Tên trạm
Đăk Glei 2
Site ID cũ
KTDL06
Site ID mới
QNIDPK02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:07.132029
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.686 kWh
TB 1.057 kWh/tháng
Tổng tiền
27.223.647 ₫
27.22 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2002201630 | 2.756,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.174 | 2.519.357 | 1.006 |
| T04/2026 | 1.200 | 2.575.152 | 975 |
| T03/2026 | 1.230 | 2.639.531 | 1.005 |
| T02/2026 | 996 | 2.137.376 | 924 |
| T01/2026 | 1.093 | 2.345.534 | 957 |
| T12/2025 | 1.091 | 2.341.242 | 945 |
| T11/2025 | 1.049 | 2.251.112 | 980 |
| T10/2025 | 1.047 | 2.246.820 | 951 |
| T09/2025 | 989 | 2.122.354 | 893 |
| T08/2025 | 916 | 1.965.699 | 865 |
| T07/2025 | 950 | 2.038.662 | 887 |
| T06/2025 | 951 | 2.040.808 | 887 |