QNIDLG01
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL26 → QNIDLG01 · PC11GG0670456
Số công tơ
D71201717709045
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530178
Tên trạm
Đăk Tu 3
Site ID cũ
KTDL26
Site ID mới
QNIDLG01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:05.953367
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.933 kWh
TB 744 kWh/tháng
Tổng tiền
19.169.862 ₫
19.17 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17709045 | 18.896,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 751 | 1.611.616 | 800 |
| T04/2026 | 725 | 1.555.821 | 490 |
| T03/2026 | 771 | 1.654.535 | 499 |
| T02/2026 | 649 | 1.392.728 | 461 |
| T01/2026 | 727 | 1.560.113 | 468 |
| T12/2025 | 737 | 1.581.573 | 485 |
| T11/2025 | 709 | 1.521.486 | 475 |
| T10/2025 | 697 | 1.495.734 | 489 |
| T09/2025 | 794 | 1.703.892 | 476 |
| T08/2025 | 811 | 1.740.374 | 481 |
| T07/2025 | 825 | 1.770.417 | 488 |
| T06/2025 | 737 | 1.581.573 | 509 |