Số công tơ
D43201818001928
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC510016
Tên trạm
Đăk Choong 5
Site ID cũ
KTDL23
Site ID mới
QNIXOP04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:05.665930
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.072 kWh
TB 506 kWh/tháng
Tổng tiền
13.030.269
13.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18001928 17.365,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 553 1.186.716 388
T04/2026 536 1.150.235 225
T03/2026 554 1.188.862 233
T02/2026 470 1.008.601 216
T01/2026 521 1.118.045 223
T12/2025 528 1.133.067 230
T11/2025 502 1.077.272 222
T10/2025 482 1.034.353 232
T09/2025 556 1.193.154 223
T08/2025 539 1.156.672 222
T07/2025 464 995.725 232
T06/2025 367 787.567 231