QNIXOP04
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL23 → QNIXOP04 · PC11GG0670368
Số công tơ
D43201818001928
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC510016
Tên trạm
Đăk Choong 5
Site ID cũ
KTDL23
Site ID mới
QNIXOP04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:05.665930
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.072 kWh
TB 506 kWh/tháng
Tổng tiền
13.030.269 ₫
13.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18001928 | 17.365,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 553 | 1.186.716 | 388 |
| T04/2026 | 536 | 1.150.235 | 225 |
| T03/2026 | 554 | 1.188.862 | 233 |
| T02/2026 | 470 | 1.008.601 | 216 |
| T01/2026 | 521 | 1.118.045 | 223 |
| T12/2025 | 528 | 1.133.067 | 230 |
| T11/2025 | 502 | 1.077.272 | 222 |
| T10/2025 | 482 | 1.034.353 | 232 |
| T09/2025 | 556 | 1.193.154 | 223 |
| T08/2025 | 539 | 1.156.672 | 222 |
| T07/2025 | 464 | 995.725 | 232 |
| T06/2025 | 367 | 787.567 | 231 |