QNIXOP02
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL22 → QNIXOP02 · PC11GG0670367
Số công tơ
D43201818172320
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530013
Tên trạm
Đăk Choong 2
Site ID cũ
KTDL22
Site ID mới
QNIXOP02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:05.311862
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.732 kWh
TB 1.311 kWh/tháng
Tổng tiền
33.760.243 ₫
33.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18172320 | 51.127,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.367 | 2.933.527 | 1.204 |
| T04/2026 | 1.370 | 2.939.965 | 1.050 |
| T03/2026 | 1.433 | 3.075.161 | 1.107 |
| T02/2026 | 1.187 | 2.547.255 | 1.024 |
| T01/2026 | 1.328 | 2.849.835 | 1.042 |
| T12/2025 | 1.342 | 2.879.878 | 947 |
| T11/2025 | 1.316 | 2.824.083 | 938 |
| T10/2025 | 1.339 | 2.873.440 | 963 |
| T09/2025 | 1.258 | 2.699.618 | 962 |
| T08/2025 | 1.296 | 2.781.164 | 962 |
| T07/2025 | 1.287 | 2.761.851 | 990 |
| T06/2025 | 1.209 | 2.594.466 | 1.003 |