🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -42.3%
Tiêu thụ ngày (20/10): 26,8 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 46,4 kWh/ngày · Delta: -42.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (46.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Đình Mười
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đăk Choong 2
Mã trạm: GC530013
Site ID mới: QNIXOP02
Site ID cũ: KTDL22
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818172320
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
21.242 kWh
TB 1.328 kWh/tháng
Tổng tiền
45.584.483 ₫
45.58 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18172320 56.332,3 26,8 57.469
19/10/2026 18172320 56.305,5 27,6 59.228
18/10/2026 18172320 56.277,9 27,2 58.327
17/10/2026 18172320 56.250,7 27,7 59.357
16/10/2026 18172320 56.223,0 27,2 58.413
15/10/2026 18172320 56.195,8 30,4 65.237
14/10/2026 18172320 56.165,4 42,9 91.976
13/10/2026 18172320 56.122,6 45,2 97.040
12/10/2026 18172320 56.077,3 44,3 95.152
11/10/2026 18172320 56.033,0 44,4 95.238
10/10/2026 18172320 55.988,6 44,3 95.066
09/10/2026 18172320 55.944,3 45,0 96.525
08/10/2026 18172320 55.899,3 44,3 94.980
07/10/2026 18172320 55.855,1 44,0 94.336
06/10/2026 18172320 55.811,1 46,1 98.929
05/10/2026 18172320 55.765,0 45,1 96.783
04/10/2026 18172320 55.719,9 47,1 101.118
03/10/2026 18172320 55.672,8 46,1 98.972
02/10/2026 18172320 55.626,7 46,6 100.045
01/10/2026 18172320 55.580,1 25,6 55.022
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:19:35 21/10/2026 18172320 56.359,860 863,860 —
12:08:19 21/10/2026 18172320 56.352,280 856,280 —
06:14:25 21/10/2026 18172320 56.345,540 849,540 —
00:12:16 21/10/2026 18172320 56.339,240 843,240 —
18:09:00 20/10/2026 18172320 56.332,260 836,260 —
13:05:13 20/10/2026 18172320 56.326,580 830,580 —
06:21:19 20/10/2026 18172320 56.318,580 822,580 —
00:24:01 20/10/2026 18172320 56.312,320 816,320 —
18:20:26 19/10/2026 18172320 56.305,480 809,480 —
12:06:21 19/10/2026 18172320 56.297,680 801,680 —
06:23:24 19/10/2026 18172320 56.290,980 794,980 —
00:15:16 19/10/2026 18172320 56.284,560 788,560 —
18:19:23 18/10/2026 18172320 56.277,880 781,880 —
12:06:29 18/10/2026 18172320 56.270,600 774,600 —
06:12:05 18/10/2026 18172320 56.263,740 767,740 —
00:09:22 18/10/2026 18172320 56.257,300 761,300 —
18:25:46 17/10/2026 18172320 56.250,700 754,700 —
12:14:37 17/10/2026 18172320 56.243,160 747,160 —
06:20:46 17/10/2026 18172320 56.236,180 740,180 —
00:13:30 17/10/2026 18172320 56.229,800 733,800 —
18:14:47 16/10/2026 18172320 56.223,040 727,040 —
12:15:08 16/10/2026 18172320 56.215,700 719,700 —
06:22:40 16/10/2026 18172320 56.208,840 712,840 —
00:16:49 16/10/2026 18172320 56.202,540 706,540 —
18:20:25 15/10/2026 18172320 56.195,820 699,820 —
12:10:47 15/10/2026 18172320 56.188,380 692,380 —
06:22:45 15/10/2026 18172320 56.181,600 685,600 —
00:22:32 15/10/2026 18172320 56.174,060 678,060 —
18:19:06 14/10/2026 18172320 56.165,420 669,420 —
12:12:20 14/10/2026 18172320 56.155,760 659,760 —
07:04:34 14/10/2026 18172320 56.145,860 649,860 —
06:22:19 14/10/2026 18172320 56.144,580 648,580 —
01:09:24 14/10/2026 18172320 56.135,220 639,220 —
00:21:26 14/10/2026 18172320 56.133,760 637,760 —
18:22:16 13/10/2026 18172320 56.122,560 626,560 —
12:12:30 13/10/2026 18172320 56.110,580 614,580 —
06:17:44 13/10/2026 18172320 56.099,400 603,400 —
00:16:43 13/10/2026 18172320 56.088,520 592,520 —
18:18:24 12/10/2026 18172320 56.077,340 581,340 —
12:07:52 12/10/2026 18172320 56.065,620 569,620 —
07:01:11 12/10/2026 18172320 56.056,100 560,100 —
06:26:11 12/10/2026 18172320 56.055,040 559,040 —
00:20:56 12/10/2026 18172320 56.044,140 548,140 —
18:25:10 11/10/2026 18172320 56.033,000 537,000 —
12:20:07 11/10/2026 18172320 56.021,680 525,680 —
06:20:34 11/10/2026 18172320 56.010,600 514,600 —
00:21:02 11/10/2026 18172320 55.999,740 503,740 —
18:27:37 10/10/2026 18172320 55.988,620 492,620 —
12:16:54 10/10/2026 18172320 55.977,200 481,200 —
06:14:19 10/10/2026 18172320 55.966,120 470,120 —
00:12:22 10/10/2026 18172320 55.955,180 459,180 —
18:24:56 09/10/2026 18172320 55.944,320 448,320 —
12:10:25 09/10/2026 18172320 55.932,400 436,400 —
06:20:55 09/10/2026 18172320 55.921,260 425,260 —
00:20:17 09/10/2026 18172320 55.910,540 414,540 —
18:22:45 08/10/2026 18172320 55.899,340 403,340 —
12:26:30 08/10/2026 18172320 55.888,320 392,320 —
06:27:20 08/10/2026 18172320 55.877,220 381,220 —
00:28:25 08/10/2026 18172320 55.866,220 370,220 —
18:29:16 07/10/2026 18172320 55.855,080 359,080 —
12:20:06 07/10/2026 18172320 55.843,700 347,700 —
06:32:45 07/10/2026 18172320 55.833,020 337,020 —
00:18:06 07/10/2026 18172320 55.821,820 325,820 —
18:33:52 06/10/2026 18172320 55.811,120 315,120 —
12:08:32 06/10/2026 18172320 55.798,460 302,460 —
06:19:59 06/10/2026 18172320 55.787,280 291,280 —
00:19:30 06/10/2026 18172320 55.776,500 280,500 —
18:20:04 05/10/2026 18172320 55.765,020 269,020 —
12:11:23 05/10/2026 18172320 55.752,360 256,360 —
06:18:27 05/10/2026 18172320 55.740,700 244,700 —
01:06:41 05/10/2026 18172320 55.731,300 235,300 —
00:46:28 05/10/2026 18172320 55.730,680 234,680 —
00:21:06 05/10/2026 18172320 55.729,900 233,900 —
19:03:49 04/10/2026 18172320 55.719,920 223,920 —
18:44:32 04/10/2026 18172320 55.719,300 223,300 —
18:15:01 04/10/2026 18172320 55.718,360 222,360 —
12:16:16 04/10/2026 18172320 55.706,360 210,360 —
06:17:03 04/10/2026 18172320 55.694,380 198,380 —
00:19:51 04/10/2026 18172320 55.683,900 187,900 —
18:21:52 03/10/2026 18172320 55.672,800 176,800 —
12:12:37 03/10/2026 18172320 55.660,800 164,800 —
06:19:41 03/10/2026 18172320 55.648,980 152,980 —
00:17:08 03/10/2026 18172320 55.638,240 142,240 —
18:15:10 02/10/2026 18172320 55.626,680 130,680 —
12:08:27 02/10/2026 18172320 55.613,820 117,820 —
06:09:36 02/10/2026 18172320 55.601,820 105,820 —
00:14:23 02/10/2026 18172320 55.591,320 95,320 —
18:22:14 01/10/2026 18172320 55.580,060 84,060 —
12:05:08 01/10/2026 18172320 55.566,680 70,680 —
06:13:05 01/10/2026 18172320 55.554,420 58,420 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
27,6 kWh
/ Ngưỡng 30,8 kWh
Hôm qua
26,8 kWh
Tháng này
864 kWh
/ Ngưỡng 1.536 kWh (56%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 GRP
T08/2026 1 31-08-2026 GRP
T07/2026 1 31-07-2026 GRP
T06/2026 1 30-06-2026 GRP
T05/2026 1 31-05-2026 GRP
T04/2026 1 30-04-2026 GRP
T03/2026 1 31-03-2026 GRP
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.336 2.867.003 1.258
T08/2026 1.396 2.995.760 1.296
T07/2026 1.398 3.000.052 1.287
T06/2026 1.380 2.961.425 1.209
T05/2026 1.367 2.933.527 1.204
T04/2026 1.370 2.939.965 1.050
T03/2026 1.433 3.075.161 1.107
T02/2026 1.187 2.547.255 1.024
T01/2026 1.328 2.849.835 1.042
T12/2025 1.342 2.879.878 947
T11/2025 1.316 2.824.083 938
T10/2025 1.339 2.873.440 963
T09/2025 1.258 2.699.618 962
T08/2025 1.296 2.781.164 962
T07/2025 1.287 2.761.851 990
T06/2025 1.209 2.594.466 1.003