Số công tơ
D43201818172320
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530013
Tên trạm
Đăk Choong 2
Site ID cũ
KTDL22
Site ID mới
QNIXOP02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:05.311862
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.732 kWh
TB 1.311 kWh/tháng
Tổng tiền
33.760.243
33.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18172320 51.127,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.367 2.933.527 1.204
T04/2026 1.370 2.939.965 1.050
T03/2026 1.433 3.075.161 1.107
T02/2026 1.187 2.547.255 1.024
T01/2026 1.328 2.849.835 1.042
T12/2025 1.342 2.879.878 947
T11/2025 1.316 2.824.083 938
T10/2025 1.339 2.873.440 963
T09/2025 1.258 2.699.618 962
T08/2025 1.296 2.781.164 962
T07/2025 1.287 2.761.851 990
T06/2025 1.209 2.594.466 1.003