Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (31.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Đình Mười
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TĐC Tu Ku Ng.Linh
Mã trạm: GC530156
Site ID mới: QNINLH02
Site ID cũ: KTDL25
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201919040376
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
12.715 kWh
TB 908 kWh/tháng
Tổng tiền
27.285.881
27.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
12 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 19040376 23.780,3 29,6 63.520
21/08/2026 19040376 23.750,7 32,3 69.229
20/08/2026 19040376 23.718,4 23,7 50.945
19/08/2026 19040376 23.694,7 29,3 62.834
18/08/2026 19040376 23.665,4 30,3 65.108
17/08/2026 19040376 23.635,1 31,4 67.426
16/08/2026 19040376 23.603,7 30,4 65.151
15/08/2026 19040376 23.573,3 30,7 65.924
14/08/2026 19040376 23.542,6 30,6 65.581
13/08/2026 19040376 23.512,0 31,3 67.169
12/08/2026 19040376 23.480,7 31,1 66.825
11/08/2026 19040376 23.449,6 23,1 49.572
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:26:08 23/08/2026 19040376 23.810,800 718,800
18:06:20 23/08/2026 19040376 23.810,380 718,380
12:18:00 23/08/2026 19040376 23.802,880 710,880
00:15:50 23/08/2026 19040376 23.787,860 695,860
00:12:06 23/08/2026 19040376 23.787,800 695,800
18:19:12 22/08/2026 19040376 23.780,300 688,300
12:22:43 22/08/2026 19040376 23.772,940 680,940
12:05:20 22/08/2026 19040376 23.772,560 680,560
06:13:54 22/08/2026 19040376 23.765,240 673,240
06:05:49 22/08/2026 19040376 23.765,080 673,080
00:20:38 22/08/2026 19040376 23.758,120 666,120
18:21:24 21/08/2026 19040376 23.750,700 658,700
18:07:49 21/08/2026 19040376 23.750,440 658,440
12:28:22 21/08/2026 19040376 23.743,220 651,220
12:06:19 21/08/2026 19040376 23.742,440 650,440
09:43:58 21/08/2026 19040376 23.735,720 643,720
00:16:31 21/08/2026 19040376 23.729,300 637,300
00:06:08 21/08/2026 19040376 23.729,080 637,080
18:18:31 20/08/2026 19040376 23.718,440 626,440
18:04:40 20/08/2026 19040376 23.717,740 625,740
12:21:24 20/08/2026 19040376 23.714,720 622,720
12:08:40 20/08/2026 19040376 23.714,080 622,080
10:13:36 20/08/2026 19040376 23.709,340 617,340
00:06:01 20/08/2026 19040376 23.701,840 609,840
18:22:49 19/08/2026 19040376 23.694,700 602,700
18:14:06 19/08/2026 19040376 23.694,520 602,520
12:49:47 19/08/2026 19040376 23.687,720 595,720
05:48:58 19/08/2026 19040376 23.679,060 587,060
03:28:30 19/08/2026 19040376 23.676,180 584,180
01:11:51 19/08/2026 19040376 23.673,340 581,340
18:54:59 18/08/2026 19040376 23.665,420 573,420
18:44:40 18/08/2026 19040376 23.665,200 573,200
12:26:40 18/08/2026 19040376 23.656,980 564,980
12:05:53 18/08/2026 19040376 23.656,520 564,520
08:13:36 18/08/2026 19040376 23.651,480 559,480
03:19:28 18/08/2026 19040376 23.645,340 553,340
00:43:48 18/08/2026 19040376 23.642,100 550,100
00:12:58 18/08/2026 19040376 23.641,440 549,440
19:13:32 17/08/2026 19040376 23.635,080 543,080
18:23:53 17/08/2026 19040376 23.634,000 542,000
12:50:13 17/08/2026 19040376 23.626,680 534,680
12:05:53 17/08/2026 19040376 23.625,720 533,720
07:14:03 17/08/2026 19040376 23.619,460 527,460
02:04:48 17/08/2026 19040376 23.612,960 520,960
00:39:07 17/08/2026 19040376 23.611,180 519,180
00:04:42 17/08/2026 19040376 23.610,460 518,460
18:45:10 16/08/2026 19040376 23.603,660 511,660
18:04:54 16/08/2026 19040376 23.602,820 510,820
12:19:11 16/08/2026 19040376 23.595,360 503,360
12:05:22 16/08/2026 19040376 23.595,060 503,060
06:19:22 16/08/2026 19040376 23.587,760 495,760
00:29:05 16/08/2026 19040376 23.580,620 488,620
00:19:10 16/08/2026 19040376 23.580,420 488,420
00:06:08 16/08/2026 19040376 23.580,140 488,140
18:38:48 15/08/2026 19040376 23.573,300 481,300
18:12:37 15/08/2026 19040376 23.572,760 480,760
12:18:18 15/08/2026 19040376 23.565,120 473,120
12:06:26 15/08/2026 19040376 23.564,860 472,860
06:18:24 15/08/2026 19040376 23.557,520 465,520
00:16:04 15/08/2026 19040376 23.550,140 458,140
00:05:52 15/08/2026 19040376 23.549,920 457,920
18:18:27 14/08/2026 19040376 23.542,580 450,580
18:11:11 14/08/2026 19040376 23.542,420 450,420
12:40:44 14/08/2026 19040376 23.535,200 443,200
12:18:20 14/08/2026 19040376 23.534,720 442,720
06:18:31 14/08/2026 19040376 23.527,040 435,040
00:23:51 14/08/2026 19040376 23.519,700 427,700
00:05:56 14/08/2026 19040376 23.519,320 427,320
18:21:40 13/08/2026 19040376 23.512,020 420,020
18:05:43 13/08/2026 19040376 23.511,680 419,680
12:25:21 13/08/2026 19040376 23.504,160 412,160
12:06:58 13/08/2026 19040376 23.503,740 411,740
06:18:11 13/08/2026 19040376 23.496,140 404,140
00:13:41 13/08/2026 19040376 23.488,460 396,460
00:05:45 13/08/2026 19040376 23.488,300 396,300
18:14:13 12/08/2026 19040376 23.480,720 388,720
18:06:38 12/08/2026 19040376 23.480,560 388,560
12:23:06 12/08/2026 19040376 23.472,860 380,860
12:05:29 12/08/2026 19040376 23.472,460 380,460
06:18:10 12/08/2026 19040376 23.464,940 372,940
00:15:14 12/08/2026 19040376 23.457,300 365,300
00:06:53 12/08/2026 19040376 23.457,120 365,120
18:13:12 11/08/2026 19040376 23.449,580 357,580
18:05:54 11/08/2026 19040376 23.449,420 357,420
14:40:02 11/08/2026 19040376 23.445,000 353,000
12:20:10 11/08/2026 19040376 23.441,880 349,880
12:15:14 11/08/2026 19040376 23.441,780 349,780
06:22:26 11/08/2026 19040376 23.434,280 342,280
00:15:04 11/08/2026 19040376 23.426,660 334,660
00:06:21 11/08/2026 19040376 23.426,480 334,480
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
30,5 kWh
/ Ngưỡng 34,0 kWh
Hôm qua
29,6 kWh
Tháng này
719 kWh
/ Ngưỡng 1.072 kWh (67%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 GT11
T06/2026 1 30-06-2026 GT11
T05/2026 1 31-05-2026 GT11
T04/2026 1 30-04-2026 GT11
T03/2026 1 31-03-2026 GT11
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 932 2.000.035 920
T06/2026 927 1.989.305 792
T05/2026 955 2.049.392 875
T04/2026 924 1.982.867 527
T03/2026 963 2.066.559 464
T02/2026 807 1.731.790 418
T01/2026 890 1.909.904 431
T12/2025 879 1.886.299 436
T11/2025 865 1.856.255 436
T10/2025 911 1.954.970 456
T09/2025 992 2.128.792 453
T08/2025 958 2.055.830 432
T07/2025 920 1.974.283 432
T06/2025 792 1.699.600 429