QNINLH02
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL25 → QNINLH02 · PC11GG0670366
Số công tơ
D43201919040376
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530156
Tên trạm
TĐC Tu Ku Ng.Linh
Site ID cũ
KTDL25
Site ID mới
QNINLH02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:05.007908
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.856 kWh
TB 905 kWh/tháng
Tổng tiền
23.296.541 ₫
23.30 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19040376 | 22.001,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 955 | 2.049.392 | 875 |
| T04/2026 | 924 | 1.982.867 | 527 |
| T03/2026 | 963 | 2.066.559 | 464 |
| T02/2026 | 807 | 1.731.790 | 418 |
| T01/2026 | 890 | 1.909.904 | 431 |
| T12/2025 | 879 | 1.886.299 | 436 |
| T11/2025 | 865 | 1.856.255 | 436 |
| T10/2025 | 911 | 1.954.970 | 456 |
| T09/2025 | 992 | 2.128.792 | 453 |
| T08/2025 | 958 | 2.055.830 | 432 |
| T07/2025 | 920 | 1.974.283 | 432 |
| T06/2025 | 792 | 1.699.600 | 429 |