QNINLH01
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL24 → QNINLH01 · PC11GG0670365
Số công tơ
D43201919063141
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530239
Tên trạm
Làng Mới 2
Site ID cũ
KTDL24
Site ID mới
QNINLH01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:04.719737
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.860 kWh
TB 738 kWh/tháng
Tổng tiền
19.013.206 ₫
19.01 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19063141 | 9.830,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 770 | 1.652.389 | 748 |
| T04/2026 | 739 | 1.585.864 | 428 |
| T03/2026 | 771 | 1.654.535 | 433 |
| T02/2026 | 649 | 1.392.728 | 393 |
| T01/2026 | 726 | 1.557.967 | 408 |
| T12/2025 | 737 | 1.581.573 | 416 |
| T11/2025 | 695 | 1.491.442 | 412 |
| T10/2025 | 712 | 1.527.924 | 444 |
| T09/2025 | 774 | 1.660.973 | 446 |
| T08/2025 | 787 | 1.688.871 | 426 |
| T07/2025 | 812 | 1.742.520 | 443 |
| T06/2025 | 688 | 1.476.420 | 438 |