Số công tơ
D43201616079659
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530241
Tên trạm
Đăk Dền
Site ID cũ
KTDL19
Site ID mới
QNIDPK10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:04.404390
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.170 kWh
TB 681 kWh/tháng
Tổng tiền
17.532.494
17.53 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16079659 63.712,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 714 1.532.215 658
T04/2026 700 1.502.172 657
T03/2026 728 1.562.259 682
T02/2026 527 1.130.921 642
T01/2026 672 1.442.085 670
T12/2025 678 1.454.961 690
T11/2025 641 1.375.560 952
T10/2025 658 1.412.042 980
T09/2025 708 1.519.340 964
T08/2025 701 1.504.318 964
T07/2025 731 1.568.697 994
T06/2025 712 1.527.924 1.016