Số công tơ
D43201616012570
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530048
Tên trạm
Đăk Pek 2
Site ID cũ
KTDL21
Site ID mới
QNIDPK11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:03.658331
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
19.312 kWh
TB 1.609 kWh/tháng
Tổng tiền
41.442.779
41.44 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16012570 93.590,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.728 3.708.219 1.330
T04/2026 1.716 3.682.467 1.266
T03/2026 1.680 3.605.213 1.281
T02/2026 1.467 3.148.123 1.177
T01/2026 1.622 3.480.747 1.196
T12/2025 1.666 3.575.169 1.215
T11/2025 1.605 3.444.266 1.321
T10/2025 1.640 3.519.374 1.340
T09/2025 1.599 3.431.390 1.200
T08/2025 1.534 3.291.903 1.242
T07/2025 1.559 3.345.552 1.296
T06/2025 1.496 3.210.356 1.237