QNIDPK11
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL21 → QNIDPK11 · PC11GG0669272
Số công tơ
D43201616012570
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530048
Tên trạm
Đăk Pek 2
Site ID cũ
KTDL21
Site ID mới
QNIDPK11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:03.658331
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
19.312 kWh
TB 1.609 kWh/tháng
Tổng tiền
41.442.779 ₫
41.44 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16012570 | 93.590,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.728 | 3.708.219 | 1.330 |
| T04/2026 | 1.716 | 3.682.467 | 1.266 |
| T03/2026 | 1.680 | 3.605.213 | 1.281 |
| T02/2026 | 1.467 | 3.148.123 | 1.177 |
| T01/2026 | 1.622 | 3.480.747 | 1.196 |
| T12/2025 | 1.666 | 3.575.169 | 1.215 |
| T11/2025 | 1.605 | 3.444.266 | 1.321 |
| T10/2025 | 1.640 | 3.519.374 | 1.340 |
| T09/2025 | 1.599 | 3.431.390 | 1.200 |
| T08/2025 | 1.534 | 3.291.903 | 1.242 |
| T07/2025 | 1.559 | 3.345.552 | 1.296 |
| T06/2025 | 1.496 | 3.210.356 | 1.237 |