Số công tơ
D8320232302356973
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530063
Tên trạm
Đăk Túc
Site ID cũ
KTDL16
Site ID mới
QNIDMN04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:03.337753
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
16.261 kWh
TB 1.355 kWh/tháng
Tổng tiền
34.895.456
34.90 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302356973 40.930,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.386 2.974.301 1.505
T04/2026 1.328 2.849.835 1.459
T03/2026 1.401 3.006.490 1.531
T02/2026 1.193 2.560.130 1.461
T01/2026 1.271 2.727.515 1.478
T12/2025 1.331 2.856.273 1.533
T11/2025 1.292 2.772.580 1.469
T10/2025 1.322 2.836.959 1.551
T09/2025 1.387 2.976.447 1.530
T08/2025 1.453 3.118.080 1.600
T07/2025 1.449 3.109.496 1.693
T06/2025 1.448 3.107.350 1.676