QNIDMN08
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL17 → QNIDMN08 · PC11GG0669270
Số công tơ
D8320232302355935
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC510105
Tên trạm
Ri Mẹt
Site ID cũ
KTDL17
Site ID mới
QNIDMN08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:03.058028
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.971 kWh
TB 1.414 kWh/tháng
Tổng tiền
36.419.087 ₫
36.42 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355935 | 42.357,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.494 | 3.206.064 | 1.437 |
| T04/2026 | 1.449 | 3.109.496 | 1.442 |
| T03/2026 | 1.512 | 3.244.692 | 1.500 |
| T02/2026 | 1.293 | 2.774.726 | 1.422 |
| T01/2026 | 1.412 | 3.030.096 | 1.417 |
| T12/2025 | 1.425 | 3.057.993 | 1.480 |
| T11/2025 | 1.368 | 2.935.673 | 1.442 |
| T10/2025 | 1.393 | 2.989.322 | 1.468 |
| T09/2025 | 1.420 | 3.047.263 | 1.476 |
| T08/2025 | 1.367 | 2.933.527 | 1.504 |
| T07/2025 | 1.458 | 3.128.810 | 1.545 |
| T06/2025 | 1.380 | 2.961.425 | 1.538 |