Số công tơ
D43201616078557
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC510068
Tên trạm
Đăk Wấk
Site ID cũ
KTDL14
Site ID mới
QNIDMN03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:02.762684
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.048 kWh
TB 1.254 kWh/tháng
Tổng tiền
32.292.406
32.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16078557 80.409,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.231 2.641.677 1.349
T04/2026 1.195 2.564.422 1.296
T03/2026 1.255 2.693.180 1.323
T02/2026 1.058 2.270.426 1.218
T01/2026 1.174 2.519.357 1.232
T12/2025 1.206 2.588.028 1.292
T11/2025 1.232 2.643.823 1.263
T10/2025 1.313 2.817.645 1.325
T09/2025 1.330 2.854.127 1.297
T08/2025 1.373 2.946.403 1.310
T07/2025 1.363 2.924.943 1.339
T06/2025 1.318 2.828.375 1.352