Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (40.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đăk Wấk
Mã trạm: GC510068
Site ID mới: QNIDMN03
Site ID cũ: KTDL14
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616078557
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
19.850 kWh
TB 1.241 kWh/tháng
Tổng tiền
42.597.305 ₫
42.60 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16078557 85.054,1 40,5 86.911
19/10/2026 16078557 85.013,6 40,4 86.697
18/10/2026 16078557 84.973,2 40,1 86.053
17/10/2026 16078557 84.933,1 40,6 87.126
16/10/2026 16078557 84.892,5 40,3 86.482
15/10/2026 16078557 84.852,2 40,4 86.697
14/10/2026 16078557 84.811,8 40,2 86.268
13/10/2026 16078557 84.771,6 40,9 87.770
12/10/2026 16078557 84.730,7 40,3 86.482
11/10/2026 16078557 84.690,4 40,0 85.838
10/10/2026 16078557 84.650,4 39,5 84.765
09/10/2026 16078557 84.610,9 42,4 90.989
08/10/2026 16078557 84.568,5 41,4 88.843
07/10/2026 16078557 84.527,1 38,1 81.761
06/10/2026 16078557 84.489,0 39,5 84.765
05/10/2026 16078557 84.449,5 38,5 82.619
04/10/2026 16078557 84.411,0 39,9 85.624
03/10/2026 16078557 84.371,1 39,6 84.980
02/10/2026 16078557 84.331,5 39,7 85.195
01/10/2026 16078557 84.291,8 20,2 43.348
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:09:35 21/10/2026 16078557 85.094,100 872,100 —
12:21:02 21/10/2026 16078557 85.083,800 861,800 —
06:07:06 21/10/2026 16078557 85.073,100 851,100 —
00:03:55 21/10/2026 16078557 85.063,500 841,500 —
18:19:17 20/10/2026 16078557 85.054,100 832,100 —
12:55:01 20/10/2026 16078557 85.045,000 823,000 —
06:10:56 20/10/2026 16078557 85.033,100 811,100 —
00:11:53 20/10/2026 16078557 85.023,600 801,600 —
18:12:28 19/10/2026 16078557 85.013,600 791,600 —
12:04:08 19/10/2026 16078557 85.002,500 780,500 —
06:10:54 19/10/2026 16078557 84.992,400 770,400 —
00:10:35 19/10/2026 16078557 84.983,000 761,000 —
18:10:26 18/10/2026 16078557 84.973,200 751,200 —
12:23:12 18/10/2026 16078557 84.963,300 741,300 —
06:04:00 18/10/2026 16078557 84.952,300 730,300 —
00:08:08 18/10/2026 16078557 84.942,900 720,900 —
18:13:34 17/10/2026 16078557 84.933,100 711,100 —
12:03:56 17/10/2026 16078557 84.922,200 700,200 —
06:07:28 17/10/2026 16078557 84.911,900 689,900 —
00:08:14 17/10/2026 16078557 84.902,400 680,400 —
18:09:40 16/10/2026 16078557 84.892,500 670,500 —
12:02:30 16/10/2026 16078557 84.881,500 659,500 —
06:03:56 16/10/2026 16078557 84.871,300 649,300 —
00:04:55 16/10/2026 16078557 84.861,800 639,800 —
18:12:59 15/10/2026 16078557 84.852,200 630,200 —
12:24:44 15/10/2026 16078557 84.841,900 619,900 —
06:11:45 15/10/2026 16078557 84.831,100 609,100 —
00:12:19 15/10/2026 16078557 84.821,600 599,600 —
18:17:46 14/10/2026 16078557 84.811,800 589,800 —
12:05:51 14/10/2026 16078557 84.801,000 579,000 —
06:27:34 14/10/2026 16078557 84.791,200 569,200 —
06:09:02 14/10/2026 16078557 84.790,700 568,700 —
00:29:20 14/10/2026 16078557 84.781,600 559,600 —
00:10:45 14/10/2026 16078557 84.781,100 559,100 —
18:26:59 13/10/2026 16078557 84.771,600 549,600 —
18:13:52 13/10/2026 16078557 84.771,300 549,300 —
12:03:35 13/10/2026 16078557 84.760,400 538,400 —
06:07:15 13/10/2026 16078557 84.750,300 528,300 —
00:07:33 13/10/2026 16078557 84.740,700 518,700 —
18:05:59 12/10/2026 16078557 84.730,700 508,700 —
12:04:19 12/10/2026 16078557 84.720,200 498,200 —
06:21:07 12/10/2026 16078557 84.710,300 488,300 —
06:07:04 12/10/2026 16078557 84.709,900 487,900 —
00:19:43 12/10/2026 16078557 84.700,700 478,700 —
00:07:16 12/10/2026 16078557 84.700,300 478,300 —
18:10:08 11/10/2026 16078557 84.690,400 468,400 —
12:04:49 11/10/2026 16078557 84.680,000 458,000 —
06:07:00 11/10/2026 16078557 84.669,900 447,900 —
00:07:47 11/10/2026 16078557 84.660,300 438,300 —
18:13:00 10/10/2026 16078557 84.650,400 428,400 —
12:02:59 10/10/2026 16078557 84.640,200 418,200 —
06:05:21 10/10/2026 16078557 84.630,300 408,300 —
00:06:13 10/10/2026 16078557 84.620,800 398,800 —
18:11:34 09/10/2026 16078557 84.610,900 388,900 —
12:27:31 09/10/2026 16078557 84.600,900 378,900 —
06:08:48 09/10/2026 16078557 84.590,000 368,000 —
00:15:33 09/10/2026 16078557 84.580,500 358,500 —
00:09:35 09/10/2026 16078557 84.580,400 358,400 —
18:13:08 08/10/2026 16078557 84.568,500 346,500 —
12:07:28 08/10/2026 16078557 84.555,300 333,300 —
06:12:31 08/10/2026 16078557 84.546,100 324,100 —
00:09:47 08/10/2026 16078557 84.536,800 314,800 —
18:09:14 07/10/2026 16078557 84.527,100 305,100 —
12:05:05 07/10/2026 16078557 84.517,300 295,300 —
06:15:46 07/10/2026 16078557 84.507,800 285,800 —
00:12:28 07/10/2026 16078557 84.498,500 276,500 —
18:22:10 06/10/2026 16078557 84.489,000 267,000 —
12:12:23 06/10/2026 16078557 84.478,600 256,600 —
06:10:34 06/10/2026 16078557 84.468,400 246,400 —
00:13:30 06/10/2026 16078557 84.459,400 237,400 —
18:06:55 05/10/2026 16078557 84.449,500 227,500 —
12:05:11 05/10/2026 16078557 84.439,000 217,000 —
06:10:05 05/10/2026 16078557 84.429,000 207,000 —
00:08:25 05/10/2026 16078557 84.419,500 197,500 —
18:46:50 04/10/2026 16078557 84.411,000 189,000 —
18:12:14 04/10/2026 16078557 84.410,100 188,100 —
12:04:56 04/10/2026 16078557 84.399,500 177,500 —
06:24:10 04/10/2026 16078557 84.390,000 168,000 —
00:18:55 04/10/2026 16078557 84.380,600 158,600 —
18:26:03 03/10/2026 16078557 84.371,100 149,100 —
12:26:11 03/10/2026 16078557 84.360,900 138,900 —
06:09:48 03/10/2026 16078557 84.350,300 128,300 —
00:12:10 03/10/2026 16078557 84.341,000 119,000 —
18:15:31 02/10/2026 16078557 84.331,500 109,500 —
12:25:17 02/10/2026 16078557 84.321,100 99,100 —
06:12:56 02/10/2026 16078557 84.310,700 88,700 —
00:12:24 02/10/2026 16078557 84.301,500 79,500 —
18:14:06 01/10/2026 16078557 84.291,800 69,800 —
12:06:08 01/10/2026 16078557 84.281,400 59,400 —
06:15:31 01/10/2026 16078557 84.271,600 49,600 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
40,0 kWh
/ Ngưỡng 46,6 kWh
Hôm qua
40,5 kWh
Tháng này
872 kWh
/ Ngưỡng 1.340 kWh (65%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 GTK
T08/2026 1 31-08-2026 GTK
T07/2026 1 31-07-2026 GTK
T06/2026 1 30-06-2026 GTK
T05/2026 1 31-05-2026 GTK
T04/2026 1 30-04-2026 GTK
T03/2026 1 31-03-2026 GTK
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.165 2.500.043 1.330
T08/2026 1.218 2.613.779 1.373
T07/2026 1.219 2.615.925 1.363
T06/2026 1.200 2.575.152 1.318
T05/2026 1.231 2.641.677 1.349
T04/2026 1.195 2.564.422 1.296
T03/2026 1.255 2.693.180 1.323
T02/2026 1.058 2.270.426 1.218
T01/2026 1.174 2.519.357 1.232
T12/2025 1.206 2.588.028 1.292
T11/2025 1.232 2.643.823 1.263
T10/2025 1.313 2.817.645 1.325
T09/2025 1.330 2.854.127 1.297
T08/2025 1.373 2.946.403 1.310
T07/2025 1.363 2.924.943 1.339
T06/2025 1.318 2.828.375 1.352