QNIDPK04
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL12 → QNIDPK04 · PC11GG0666629
Số công tơ
D4320222200156666
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530098
Tên trạm
Peng Sen Peng
Site ID cũ
KTDL12
Site ID mới
QNIDPK04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:02.115935
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.693 kWh
TB 724 kWh/tháng
Tổng tiền
18.654.830 ₫
18.65 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200156666 | 38.599,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 854 | 1.832.650 | 743 |
| T04/2026 | 806 | 1.729.644 | 607 |
| T03/2026 | 814 | 1.746.811 | 649 |
| T02/2026 | 676 | 1.450.669 | 637 |
| T01/2026 | 710 | 1.523.632 | 639 |
| T12/2025 | 722 | 1.549.383 | 634 |
| T11/2025 | 700 | 1.502.172 | 695 |
| T10/2025 | 645 | 1.384.144 | 759 |
| T09/2025 | 640 | 1.373.414 | 667 |
| T08/2025 | 715 | 1.534.361 | 623 |
| T07/2025 | 704 | 1.510.756 | 666 |
| T06/2025 | 707 | 1.517.194 | 669 |