Số công tơ
D4320222200156666
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530098
Tên trạm
Peng Sen Peng
Site ID cũ
KTDL12
Site ID mới
QNIDPK04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:02.115935
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.693 kWh
TB 724 kWh/tháng
Tổng tiền
18.654.830
18.65 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200156666 38.599,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 854 1.832.650 743
T04/2026 806 1.729.644 607
T03/2026 814 1.746.811 649
T02/2026 676 1.450.669 637
T01/2026 710 1.523.632 639
T12/2025 722 1.549.383 634
T11/2025 700 1.502.172 695
T10/2025 645 1.384.144 759
T09/2025 640 1.373.414 667
T08/2025 715 1.534.361 623
T07/2025 704 1.510.756 666
T06/2025 707 1.517.194 669