Số công tơ
D43201717300630
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC510045
Tên trạm
Đăk Nớ Pin
Site ID cũ
KTDL09
Site ID mới
QNIDPK08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:01.792888
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.231 kWh
TB 519 kWh/tháng
Tổng tiền
13.371.477
13.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17300630 40.931,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 500 1.072.980 616
T04/2026 485 1.040.791 595
T03/2026 519 1.113.753 677
T02/2026 441 946.368 649
T01/2026 500 1.072.980 686
T12/2025 500 1.072.980 699
T11/2025 482 1.034.353 719
T10/2025 506 1.085.856 716
T09/2025 540 1.158.818 698
T08/2025 534 1.145.943 694
T07/2025 621 1.332.641 733
T06/2025 603 1.294.014 720