QNIDPK03
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL08 → QNIDPK03 · PC11GG0662716
Số công tơ
D43201717285000
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530010
Tên trạm
Đăk Chung 2
Site ID cũ
KTDL08
Site ID mới
QNIDPK03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:01.453855
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.025 kWh
TB 669 kWh/tháng
Tổng tiền
17.221.329 ₫
17.22 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17285000 | 56.488,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 535 | 1.148.089 | 826 |
| T04/2026 | 509 | 1.092.294 | 798 |
| T03/2026 | 544 | 1.167.402 | 875 |
| T02/2026 | 468 | 1.004.309 | 841 |
| T01/2026 | 540 | 1.158.818 | 871 |
| T12/2025 | 660 | 1.416.334 | 915 |
| T11/2025 | 669 | 1.435.647 | 885 |
| T10/2025 | 754 | 1.618.054 | 915 |
| T09/2025 | 803 | 1.723.206 | 956 |
| T08/2025 | 853 | 1.830.504 | 882 |
| T07/2025 | 868 | 1.862.693 | 919 |
| T06/2025 | 822 | 1.763.979 | 928 |