Số công tơ
D43201717285000
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530010
Tên trạm
Đăk Chung 2
Site ID cũ
KTDL08
Site ID mới
QNIDPK03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:01.453855
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.025 kWh
TB 669 kWh/tháng
Tổng tiền
17.221.329
17.22 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17285000 56.488,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 535 1.148.089 826
T04/2026 509 1.092.294 798
T03/2026 544 1.167.402 875
T02/2026 468 1.004.309 841
T01/2026 540 1.158.818 871
T12/2025 660 1.416.334 915
T11/2025 669 1.435.647 885
T10/2025 754 1.618.054 915
T09/2025 803 1.723.206 956
T08/2025 853 1.830.504 882
T07/2025 868 1.862.693 919
T06/2025 822 1.763.979 928