Số công tơ
D8320232302355979
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530212
Tên trạm
Đăk Sút 2
Site ID cũ
KTDL11
Site ID mới
QNIDMN02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:01.083260
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.346 kWh
TB 779 kWh/tháng
Tổng tiền
20.056.142
20.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355979 33.488,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 519 1.113.753 996
T04/2026 520 1.115.899 941
T03/2026 800 1.716.768 998
T02/2026 713 1.530.069 978
T01/2026 794 1.703.892 1.007
T12/2025 779 1.671.703 1.029
T11/2025 777 1.667.411 974
T10/2025 743 1.594.448 1.013
T09/2025 829 1.779.001 1.041
T08/2025 887 1.903.467 1.068
T07/2025 1.001 2.148.106 1.179
T06/2025 984 2.111.625 1.219