QNIDMN02
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL11 → QNIDMN02 · PC11GG0662715
Số công tơ
D8320232302355979
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530212
Tên trạm
Đăk Sút 2
Site ID cũ
KTDL11
Site ID mới
QNIDMN02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:01.083260
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.346 kWh
TB 779 kWh/tháng
Tổng tiền
20.056.142 ₫
20.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355979 | 33.488,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 519 | 1.113.753 | 996 |
| T04/2026 | 520 | 1.115.899 | 941 |
| T03/2026 | 800 | 1.716.768 | 998 |
| T02/2026 | 713 | 1.530.069 | 978 |
| T01/2026 | 794 | 1.703.892 | 1.007 |
| T12/2025 | 779 | 1.671.703 | 1.029 |
| T11/2025 | 777 | 1.667.411 | 974 |
| T10/2025 | 743 | 1.594.448 | 1.013 |
| T09/2025 | 829 | 1.779.001 | 1.041 |
| T08/2025 | 887 | 1.903.467 | 1.068 |
| T07/2025 | 1.001 | 2.148.106 | 1.179 |
| T06/2025 | 984 | 2.111.625 | 1.219 |