Số công tơ
D43201818101835
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC510035
Tên trạm
Đăk Man 1
Site ID cũ
KTDL10
Site ID mới
QNIDPO02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:00.684011
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.074 kWh
TB 1.090 kWh/tháng
Tổng tiền
28.056.282
28.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18101835 52.216,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 775 1.663.119 1.394
T04/2026 780 1.673.849 1.318
T03/2026 1.163 2.495.751 1.330
T02/2026 926 1.987.159 1.133
T01/2026 895 1.920.634 1.064
T12/2025 1.007 2.160.982 1.151
T11/2025 955 2.049.392 1.160
T10/2025 1.203 2.581.590 1.233
T09/2025 1.308 2.806.916 1.271
T08/2025 1.439 3.088.036 1.326
T07/2025 1.336 2.867.003 1.250
T06/2025 1.287 2.761.851 1.326