Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (25.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Đình Mười
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đăk Man 1
Mã trạm: GC510035
Site ID mới: QNIDPO02
Site ID cũ: KTDL10
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818101835
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
16.116 kWh
TB 1.007 kWh/tháng
Tổng tiền
34.584.292 ₫
34.58 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18101835 55.151,0 24,8 53.177
19/10/2026 18101835 55.126,2 24,6 52.834
18/10/2026 18101835 55.101,6 24,9 53.349
17/10/2026 18101835 55.076,7 24,6 52.748
16/10/2026 18101835 55.052,2 24,5 52.576
15/10/2026 18101835 55.027,7 24,5 52.619
14/10/2026 18101835 55.003,1 24,8 53.134
13/10/2026 18101835 54.978,4 24,8 53.220
12/10/2026 18101835 54.953,6 24,6 52.705
11/10/2026 18101835 54.929,0 24,9 53.349
10/10/2026 18101835 54.904,2 24,7 53.091
09/10/2026 18101835 54.879,4 24,7 52.919
08/10/2026 18101835 54.854,8 24,8 53.134
07/10/2026 18101835 54.830,0 24,7 52.962
06/10/2026 18101835 54.805,3 24,8 53.134
05/10/2026 18101835 54.780,6 25,2 54.164
04/10/2026 18101835 54.755,3 25,0 53.649
03/10/2026 18101835 54.730,3 25,4 54.422
02/10/2026 18101835 54.705,0 24,7 53.048
01/10/2026 18101835 54.680,2 25,5 54.636
30/09/2026 18101835 54.654,8 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:05:22 21/10/2026 18101835 55.175,620 539,620 —
12:07:37 21/10/2026 18101835 55.169,420 533,420 —
06:07:13 21/10/2026 18101835 55.163,260 527,260 —
00:13:37 21/10/2026 18101835 55.157,320 521,320 —
18:07:43 20/10/2026 18101835 55.151,000 515,000 —
12:45:24 20/10/2026 18101835 55.145,460 509,460 —
06:05:07 20/10/2026 18101835 55.138,540 502,540 —
00:05:11 20/10/2026 18101835 55.132,460 496,460 —
18:05:27 19/10/2026 18101835 55.126,220 490,220 —
12:33:52 19/10/2026 18101835 55.120,500 484,500 —
06:04:24 19/10/2026 18101835 55.113,820 477,820 —
00:04:04 19/10/2026 18101835 55.107,740 471,740 —
18:11:17 18/10/2026 18101835 55.101,600 465,600 —
12:05:49 18/10/2026 18101835 55.095,240 459,240 —
06:04:02 18/10/2026 18101835 55.089,040 453,040 —
00:05:06 18/10/2026 18101835 55.083,000 447,000 —
18:02:45 17/10/2026 18101835 55.076,740 440,740 —
12:05:56 17/10/2026 18101835 55.070,600 434,600 —
06:04:03 17/10/2026 18101835 55.064,480 428,480 —
00:06:52 17/10/2026 18101835 55.058,440 422,440 —
18:03:17 16/10/2026 18101835 55.052,160 416,160 —
12:07:28 16/10/2026 18101835 55.046,040 410,040 —
06:03:28 16/10/2026 18101835 55.039,860 403,860 —
00:04:50 16/10/2026 18101835 55.033,860 397,860 —
18:04:45 15/10/2026 18101835 55.027,660 391,660 —
12:09:03 15/10/2026 18101835 55.021,540 385,540 —
06:33:55 15/10/2026 18101835 55.015,860 379,860 —
00:05:10 15/10/2026 18101835 55.009,320 373,320 —
18:08:15 14/10/2026 18101835 55.003,140 367,140 —
12:07:10 14/10/2026 18101835 54.996,780 360,780 —
06:12:49 14/10/2026 18101835 54.990,680 354,680 —
06:04:02 14/10/2026 18101835 54.990,540 354,540 —
00:05:10 14/10/2026 18101835 54.984,480 348,480 —
18:11:52 13/10/2026 18101835 54.978,380 342,380 —
18:10:06 13/10/2026 18101835 54.978,340 342,340 —
12:11:31 13/10/2026 18101835 54.972,160 336,160 —
06:07:28 13/10/2026 18101835 54.966,000 330,000 —
00:04:28 13/10/2026 18101835 54.959,800 323,800 —
18:05:00 12/10/2026 18101835 54.953,580 317,580 —
12:07:09 12/10/2026 18101835 54.947,460 311,460 —
06:11:24 12/10/2026 18101835 54.941,380 305,380 —
06:03:49 12/10/2026 18101835 54.941,260 305,260 —
00:09:35 12/10/2026 18101835 54.935,260 299,260 —
00:04:31 12/10/2026 18101835 54.935,180 299,180 —
18:09:23 11/10/2026 18101835 54.929,020 293,020 —
12:08:11 11/10/2026 18101835 54.922,740 286,740 —
06:04:53 11/10/2026 18101835 54.916,520 280,520 —
00:11:29 11/10/2026 18101835 54.910,480 274,480 —
18:05:34 10/10/2026 18101835 54.904,160 268,160 —
12:06:57 10/10/2026 18101835 54.897,980 261,980 —
06:03:18 10/10/2026 18101835 54.891,760 255,760 —
00:04:05 10/10/2026 18101835 54.885,660 249,660 —
18:04:18 09/10/2026 18101835 54.879,420 243,420 —
12:09:10 09/10/2026 18101835 54.873,300 237,300 —
06:04:27 09/10/2026 18101835 54.867,020 231,020 —
00:09:32 09/10/2026 18101835 54.861,000 225,000 —
18:08:50 08/10/2026 18101835 54.854,760 218,760 —
12:23:38 08/10/2026 18101835 54.848,820 212,820 —
06:04:23 08/10/2026 18101835 54.842,280 206,280 —
00:04:26 08/10/2026 18101835 54.836,180 200,180 —
18:03:16 07/10/2026 18101835 54.830,000 194,000 —
12:07:50 07/10/2026 18101835 54.823,860 187,860 —
06:04:36 07/10/2026 18101835 54.817,640 181,640 —
00:36:18 07/10/2026 18101835 54.812,100 176,100 —
18:06:56 06/10/2026 18101835 54.805,320 169,320 —
12:09:08 06/10/2026 18101835 54.799,140 163,140 —
06:04:53 06/10/2026 18101835 54.792,840 156,840 —
00:06:46 06/10/2026 18101835 54.786,760 150,760 —
18:12:08 05/10/2026 18101835 54.780,560 144,560 —
12:19:02 05/10/2026 18101835 54.774,420 138,420 —
12:15:29 05/10/2026 18101835 54.774,340 138,340 —
06:04:57 05/10/2026 18101835 54.767,920 131,920 —
00:06:10 05/10/2026 18101835 54.761,720 125,720 —
18:06:11 04/10/2026 18101835 54.755,320 119,320 —
12:08:07 04/10/2026 18101835 54.749,040 113,040 —
06:04:36 04/10/2026 18101835 54.742,740 106,740 —
00:08:52 04/10/2026 18101835 54.736,680 100,680 —
18:07:55 03/10/2026 18101835 54.730,320 94,320 —
12:09:23 03/10/2026 18101835 54.724,000 88,000 —
06:06:17 03/10/2026 18101835 54.717,660 81,660 —
00:04:54 03/10/2026 18101835 54.711,420 75,420 —
18:04:17 02/10/2026 18101835 54.704,960 68,960 —
12:09:51 02/10/2026 18101835 54.698,600 62,600 —
06:04:45 02/10/2026 18101835 54.692,160 56,160 —
00:05:10 02/10/2026 18101835 54.686,000 50,000 —
18:32:29 01/10/2026 18101835 54.680,240 44,240 —
12:07:32 01/10/2026 18101835 54.673,480 37,480 —
06:05:34 01/10/2026 18101835 54.667,200 31,200 —
00:05:23 01/10/2026 18101835 54.661,020 25,020 —
18:05:48 30/09/2026 18101835 54.654,780 18,780 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
24,6 kWh
/ Ngưỡng 28,5 kWh
Hôm qua
24,8 kWh
Tháng này
540 kWh
/ Ngưỡng 861 kWh (63%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 GRH
T08/2026 1 31-08-2026 GRH
T07/2026 1 31-07-2026 GRH
T06/2026 1 30-06-2026 GRH
T05/2026 1 31-05-2026 GRH
T04/2026 1 30-04-2026 GRH
T03/2026 1 31-03-2026 GRH
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 749 1.607.324 1.308
T08/2026 770 1.652.389 1.439
T07/2026 769 1.650.243 1.336
T06/2026 754 1.618.054 1.287
T05/2026 775 1.663.119 1.394
T04/2026 780 1.673.849 1.318
T03/2026 1.163 2.495.751 1.330
T02/2026 926 1.987.159 1.133
T01/2026 895 1.920.634 1.064
T12/2025 1.007 2.160.982 1.151
T11/2025 955 2.049.392 1.160
T10/2025 1.203 2.581.590 1.233
T09/2025 1.308 2.806.916 1.271
T08/2025 1.439 3.088.036 1.326
T07/2025 1.336 2.867.003 1.250
T06/2025 1.287 2.761.851 1.326