QNIDPO02
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL10 → QNIDPO02 · PC11GG0662714
Số công tơ
D43201818101835
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC510035
Tên trạm
Đăk Man 1
Site ID cũ
KTDL10
Site ID mới
QNIDPO02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:00.684011
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.074 kWh
TB 1.090 kWh/tháng
Tổng tiền
28.056.282 ₫
28.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18101835 | 52.216,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 775 | 1.663.119 | 1.394 |
| T04/2026 | 780 | 1.673.849 | 1.318 |
| T03/2026 | 1.163 | 2.495.751 | 1.330 |
| T02/2026 | 926 | 1.987.159 | 1.133 |
| T01/2026 | 895 | 1.920.634 | 1.064 |
| T12/2025 | 1.007 | 2.160.982 | 1.151 |
| T11/2025 | 955 | 2.049.392 | 1.160 |
| T10/2025 | 1.203 | 2.581.590 | 1.233 |
| T09/2025 | 1.308 | 2.806.916 | 1.271 |
| T08/2025 | 1.439 | 3.088.036 | 1.326 |
| T07/2025 | 1.336 | 2.867.003 | 1.250 |
| T06/2025 | 1.287 | 2.761.851 | 1.326 |