QNIDPO01
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL03 → QNIDPO01 · PC11GG0662116
Số công tơ
D4320242400136206
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC510037
Tên trạm
Đăk Man 3
Site ID cũ
KTDL03
Site ID mới
QNIDPO01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:00.358647
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.648 kWh
TB 971 kWh/tháng
Tổng tiền
24.996.141 ₫
25.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400136206 | 21.213,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 963 | 2.066.559 | 1.029 |
| T04/2026 | 939 | 2.015.056 | 973 |
| T03/2026 | 1.013 | 2.173.857 | 1.013 |
| T02/2026 | 861 | 1.847.672 | 985 |
| T01/2026 | 971 | 2.083.727 | 986 |
| T12/2025 | 964 | 2.068.705 | 993 |
| T11/2025 | 921 | 1.976.429 | 948 |
| T10/2025 | 976 | 2.094.457 | 961 |
| T09/2025 | 984 | 2.111.625 | 941 |
| T08/2025 | 1.024 | 2.197.463 | 979 |
| T07/2025 | 1.034 | 2.218.923 | 1.007 |
| T06/2025 | 998 | 2.141.668 | 1.005 |