QNIDMN01
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL04 → QNIDMN01 · PC11GG0662115
Số công tơ
D43201717059950
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC510029
Tên trạm
Đăk Gô 2
Site ID cũ
KTDL04
Site ID mới
QNIDMN01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:00.048259
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.138 kWh
TB 512 kWh/tháng
Tổng tiền
13.171.903 ₫
13.17 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17059950 | 35.322,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 495 | 1.062.250 | 612 |
| T04/2026 | 486 | 1.042.937 | 602 |
| T03/2026 | 514 | 1.103.023 | 679 |
| T02/2026 | 436 | 935.639 | 568 |
| T01/2026 | 503 | 1.079.418 | 577 |
| T12/2025 | 499 | 1.070.834 | 657 |
| T11/2025 | 485 | 1.040.791 | 629 |
| T10/2025 | 494 | 1.060.104 | 680 |
| T09/2025 | 510 | 1.094.440 | 789 |
| T08/2025 | 539 | 1.156.672 | 775 |
| T07/2025 | 597 | 1.281.138 | 658 |
| T06/2025 | 580 | 1.244.657 | 660 |