Số công tơ
D43201717059950
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC510029
Tên trạm
Đăk Gô 2
Site ID cũ
KTDL04
Site ID mới
QNIDMN01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:01:00.048259
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.138 kWh
TB 512 kWh/tháng
Tổng tiền
13.171.903
13.17 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17059950 35.322,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 495 1.062.250 612
T04/2026 486 1.042.937 602
T03/2026 514 1.103.023 679
T02/2026 436 935.639 568
T01/2026 503 1.079.418 577
T12/2025 499 1.070.834 657
T11/2025 485 1.040.791 629
T10/2025 494 1.060.104 680
T09/2025 510 1.094.440 789
T08/2025 539 1.156.672 775
T07/2025 597 1.281.138 658
T06/2025 580 1.244.657 660