QNIDMN06
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL02 → QNIDMN06 · PC11GG0661699
Số công tơ
D4320222200010631
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530101
Tên trạm
Prông mẹt 1
Site ID cũ
KTDL02
Site ID mới
QNIDMN06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:59.532918
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.680 kWh
TB 890 kWh/tháng
Tổng tiền
22.918.852 ₫
22.92 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200010631 | 50.684,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.111 | 2.384.162 | 892 |
| T04/2026 | 1.061 | 2.276.864 | 804 |
| T03/2026 | 970 | 2.081.581 | 808 |
| T02/2026 | 791 | 1.697.454 | 702 |
| T01/2026 | 731 | 1.568.697 | 675 |
| T12/2025 | 819 | 1.757.541 | 765 |
| T11/2025 | 716 | 1.536.507 | 786 |
| T10/2025 | 798 | 1.712.476 | 877 |
| T09/2025 | 923 | 1.980.721 | 936 |
| T08/2025 | 868 | 1.862.693 | 904 |
| T07/2025 | 999 | 2.143.814 | 1.003 |
| T06/2025 | 893 | 1.916.342 | 1.015 |