Số công tơ
D4320222200010631
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530101
Tên trạm
Prông mẹt 1
Site ID cũ
KTDL02
Site ID mới
QNIDMN06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:59.532918
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.680 kWh
TB 890 kWh/tháng
Tổng tiền
22.918.852
22.92 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200010631 50.684,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.111 2.384.162 892
T04/2026 1.061 2.276.864 804
T03/2026 970 2.081.581 808
T02/2026 791 1.697.454 702
T01/2026 731 1.568.697 675
T12/2025 819 1.757.541 765
T11/2025 716 1.536.507 786
T10/2025 798 1.712.476 877
T09/2025 923 1.980.721 936
T08/2025 868 1.862.693 904
T07/2025 999 2.143.814 1.003
T06/2025 893 1.916.342 1.015