Số công tơ
D71201616894010
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530013
Tên trạm
ĐĂK MỐT
Site ID cũ
KTNH33
Site ID mới
QNIBYY14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:59.215266
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.773 kWh
TB 564 kWh/tháng
Tổng tiền
14.534.588
14.53 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16894010 44.796,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 585 1.255.387 298
T04/2026 576 1.236.073
T03/2026 616 1.321.911
T02/2026 516 1.107.315
T01/2026 584 1.253.241
T12/2025 598 1.283.284
T11/2025 575 1.233.927
T10/2025 586 1.257.533
T09/2025 580 1.244.657
T08/2025 587 1.259.679
T07/2025 592 1.270.408
T06/2025 378 811.173