QNIDNG04
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH32 → QNIDNG04 · PC11FF0619251
Số công tơ
D7120242402258068
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC520093
Tên trạm
ĐĂK DỤC
Site ID cũ
KTNH32
Site ID mới
QNIDNG04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:58.905317
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.011 kWh
TB 501 kWh/tháng
Tổng tiền
12.899.366 ₫
12.90 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402258068 | 6.607,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 506 | 1.085.856 | 188 |
| T04/2026 | 482 | 1.034.353 | — |
| T03/2026 | 519 | 1.113.753 | — |
| T02/2026 | 446 | 957.098 | — |
| T01/2026 | 505 | 1.083.710 | — |
| T12/2025 | 509 | 1.092.294 | — |
| T11/2025 | 504 | 1.081.564 | — |
| T10/2025 | 533 | 1.143.797 | — |
| T09/2025 | 513 | 1.100.877 | — |
| T08/2025 | 538 | 1.154.526 | — |
| T07/2025 | 534 | 1.145.943 | — |
| T06/2025 | 422 | 905.595 | — |