Số công tơ
D7120242402258068
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC520093
Tên trạm
ĐĂK DỤC
Site ID cũ
KTNH32
Site ID mới
QNIDNG04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:58.905317
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.011 kWh
TB 501 kWh/tháng
Tổng tiền
12.899.366
12.90 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402258068 6.607,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 506 1.085.856 188
T04/2026 482 1.034.353
T03/2026 519 1.113.753
T02/2026 446 957.098
T01/2026 505 1.083.710
T12/2025 509 1.092.294
T11/2025 504 1.081.564
T10/2025 533 1.143.797
T09/2025 513 1.100.877
T08/2025 538 1.154.526
T07/2025 534 1.145.943
T06/2025 422 905.595