Số công tơ
D71201616833838
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC510245
Tên trạm
BUÔN NGAI
Site ID cũ
KTNH31
Site ID mới
QNISLG06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:58.496558
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.350 kWh
TB 529 kWh/tháng
Tổng tiền
13.626.846
13.63 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16833838 19.921,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 557 1.195.300 220
T04/2026 558 1.197.446
T03/2026 552 1.184.570
T02/2026 485 1.040.791
T01/2026 544 1.167.402
T12/2025 545 1.169.548
T11/2025 525 1.126.629
T10/2025 551 1.182.424
T09/2025 538 1.154.526
T08/2025 536 1.150.235
T07/2025 539 1.156.672
T06/2025 420 901.303