Số công tơ
D7120242402262512
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC520125
Tên trạm
ĐĂK ANG 1
Site ID cũ
KTNH35
Site ID mới
QNIDNG01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:58.209904
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.088 kWh
TB 507 kWh/tháng
Tổng tiền
13.064.606
13.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402262512 6.648,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 523 1.122.337 156
T04/2026 522 1.120.191
T03/2026 556 1.193.154
T02/2026 474 1.017.185
T01/2026 527 1.130.921
T12/2025 526 1.128.775
T11/2025 508 1.090.148
T10/2025 526 1.128.775
T09/2025 508 1.090.148
T08/2025 530 1.137.359
T07/2025 511 1.096.586
T06/2025 377 809.027