Số công tơ
D71201616852621
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC510225
Tên trạm
TT XÃ ĐĂK KAN
Site ID cũ
KTNH34
Site ID mới
QNISLG07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:57.889473
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.504 kWh
TB 792 kWh/tháng
Tổng tiền
20.395.204
20.40 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16852621 17.439,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 836 1.794.023 499
T04/2026 806 1.729.644
T03/2026 851 1.826.212
T02/2026 709 1.521.486
T01/2026 802 1.721.060
T12/2025 814 1.746.811
T11/2025 787 1.688.871
T10/2025 818 1.755.395
T09/2025 791 1.697.454
T08/2025 823 1.766.125
T07/2025 815 1.748.957
T06/2025 652 1.399.166