Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (8.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
ME
Chưa phân công
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: —
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TRẦN HƯNG ĐẠO 1
Mã trạm: FC530038
Site ID mới: —
Site ID cũ: —
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616078934
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
5.112 kWh
TB 320 kWh/tháng
Tổng tiền
13.977.790 ₫
13.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.734 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16078934 52.550,9 9,5 25.976
19/10/2026 16078934 52.541,4 11,1 30.351
18/10/2026 16078934 52.530,3 5,6 15.312
17/10/2026 16078934 52.524,7 5,8 15.859
16/10/2026 16078934 52.518,9 8,0 21.874
15/10/2026 16078934 52.510,9 8,0 21.874
14/10/2026 16078934 52.502,9 7,4 20.234
13/10/2026 16078934 52.495,5 7,2 19.687
12/10/2026 16078934 52.488,3 10,8 29.531
11/10/2026 16078934 52.477,5 10,9 29.804
10/10/2026 16078934 52.466,6 11,0 30.077
09/10/2026 16078934 52.455,6 9,2 25.156
08/10/2026 16078934 52.446,4 7,4 20.234
07/10/2026 16078934 52.439,0 6,8 18.593
06/10/2026 16078934 52.432,2 10,2 27.890
05/10/2026 16078934 52.422,0 23,2 63.436
04/10/2026 16078934 52.398,8 13,5 36.913
03/10/2026 16078934 52.385,3 7,3 19.960
02/10/2026 16078934 52.378,0 5,5 15.039
01/10/2026 16078934 52.372,5 5,8 15.859
30/09/2026 16078934 52.366,7 10,5 28.710
29/09/2026 16078934 52.356,2 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:22:10 21/10/2026 16078934 52.565,400 204,400 —
12:06:19 21/10/2026 16078934 52.562,100 201,100 —
06:16:39 21/10/2026 16078934 52.560,800 199,800 —
00:05:43 21/10/2026 16078934 52.559,700 198,700 —
18:25:05 20/10/2026 16078934 52.550,900 189,900 —
13:02:24 20/10/2026 16078934 52.548,400 187,400 —
06:15:24 20/10/2026 16078934 52.546,800 185,800 —
00:15:38 20/10/2026 16078934 52.545,500 184,500 —
18:16:03 19/10/2026 16078934 52.541,400 180,400 —
12:09:01 19/10/2026 16078934 52.534,600 173,600 —
06:14:03 19/10/2026 16078934 52.533,200 172,200 —
00:14:07 19/10/2026 16078934 52.531,800 170,800 —
18:10:01 18/10/2026 16078934 52.530,300 169,300 —
12:10:13 18/10/2026 16078934 52.528,900 167,900 —
06:15:05 18/10/2026 16078934 52.527,500 166,500 —
00:09:44 18/10/2026 16078934 52.526,000 165,000 —
18:20:08 17/10/2026 16078934 52.524,700 163,700 —
12:09:29 17/10/2026 16078934 52.523,200 162,200 —
06:17:45 17/10/2026 16078934 52.521,800 160,800 —
00:11:38 17/10/2026 16078934 52.520,300 159,300 —
18:06:19 16/10/2026 16078934 52.518,900 157,900 —
12:08:35 16/10/2026 16078934 52.517,200 156,200 —
06:12:52 16/10/2026 16078934 52.515,400 154,400 —
00:09:08 16/10/2026 16078934 52.514,600 153,600 —
18:12:08 15/10/2026 16078934 52.510,900 149,900 —
12:05:30 15/10/2026 16078934 52.508,500 147,500 —
06:10:23 15/10/2026 16078934 52.507,200 146,200 —
00:07:32 15/10/2026 16078934 52.506,400 145,400 —
18:10:17 14/10/2026 16078934 52.502,900 141,900 —
12:06:57 14/10/2026 16078934 52.501,500 140,500 —
06:09:16 14/10/2026 16078934 52.500,100 139,100 —
00:05:53 14/10/2026 16078934 52.499,300 138,300 —
18:10:39 13/10/2026 16078934 52.495,500 134,500 —
12:05:32 13/10/2026 16078934 52.494,000 133,000 —
06:06:53 13/10/2026 16078934 52.492,700 131,700 —
00:06:33 13/10/2026 16078934 52.491,900 130,900 —
18:12:04 12/10/2026 16078934 52.488,300 127,300 —
12:04:51 12/10/2026 16078934 52.485,600 124,600 —
06:06:29 12/10/2026 16078934 52.482,900 121,900 —
00:34:45 12/10/2026 16078934 52.480,400 119,400 —
00:18:04 12/10/2026 16078934 52.480,200 119,200 —
18:09:12 11/10/2026 16078934 52.477,500 116,500 —
12:14:55 11/10/2026 16078934 52.474,800 113,800 —
06:17:22 11/10/2026 16078934 52.472,100 111,100 —
00:16:33 11/10/2026 16078934 52.469,300 108,300 —
18:17:54 10/10/2026 16078934 52.466,600 105,600 —
12:08:33 10/10/2026 16078934 52.463,800 102,800 —
06:10:16 10/10/2026 16078934 52.461,100 100,100 —
00:16:17 10/10/2026 16078934 52.458,500 97,500 —
18:04:14 09/10/2026 16078934 52.455,600 94,600 —
12:03:37 09/10/2026 16078934 52.452,900 91,900 —
06:06:25 09/10/2026 16078934 52.450,200 89,200 —
00:05:49 09/10/2026 16078934 52.449,400 88,400 —
18:12:42 08/10/2026 16078934 52.446,400 85,400 —
12:08:03 08/10/2026 16078934 52.443,700 82,700 —
06:13:27 08/10/2026 16078934 52.442,500 81,500 —
00:16:17 08/10/2026 16078934 52.441,700 80,700 —
18:13:13 07/10/2026 16078934 52.439,000 78,000 —
12:12:08 07/10/2026 16078934 52.437,100 76,100 —
06:16:08 07/10/2026 16078934 52.435,800 74,800 —
00:14:41 07/10/2026 16078934 52.435,000 74,000 —
18:20:21 06/10/2026 16078934 52.432,200 71,200 —
12:17:11 06/10/2026 16078934 52.430,300 69,300 —
06:12:25 06/10/2026 16078934 52.428,700 67,700 —
00:14:10 06/10/2026 16078934 52.427,500 66,500 —
18:15:47 05/10/2026 16078934 52.422,000 61,000 —
12:09:58 05/10/2026 16078934 52.414,600 53,600 —
06:15:58 05/10/2026 16078934 52.409,500 48,500 —
00:08:49 05/10/2026 16078934 52.404,700 43,700 —
18:09:10 04/10/2026 16078934 52.398,800 37,800 —
12:04:00 04/10/2026 16078934 52.391,500 30,500 —
06:14:47 04/10/2026 16078934 52.388,100 27,100 —
00:25:20 04/10/2026 16078934 52.386,900 25,900 —
18:09:38 03/10/2026 16078934 52.385,300 24,300 —
12:09:21 03/10/2026 16078934 52.383,700 22,700 —
06:07:38 03/10/2026 16078934 52.382,100 21,100 —
00:07:29 03/10/2026 16078934 52.381,000 20,000 —
18:11:26 02/10/2026 16078934 52.378,000 17,000 —
12:10:40 02/10/2026 16078934 52.376,500 15,500 —
06:14:04 02/10/2026 16078934 52.375,200 14,200 —
00:09:50 02/10/2026 16078934 52.374,300 13,300 —
18:09:58 01/10/2026 16078934 52.372,500 11,500 —
12:06:37 01/10/2026 16078934 52.370,400 9,400 —
06:08:58 01/10/2026 16078934 52.368,900 7,900 —
00:19:21 01/10/2026 16078934 52.368,200 7,200 —
18:08:17 30/09/2026 16078934 52.366,700 5,700 —
12:09:03 30/09/2026 16078934 52.364,500 3,500 —
06:11:07 30/09/2026 16078934 52.362,500 208,500 —
00:04:28 30/09/2026 16078934 52.361,000 207,000 —
18:06:46 29/09/2026 16078934 52.356,200 202,200 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
14,5 kWh
/ Ngưỡng 10,9 kWh
Hôm qua
9,5 kWh
Tháng này
204 kWh
/ Ngưỡng 238 kWh (86%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
3,6 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 FCQ
T08/2026 1 31-08-2026 FCQ
T07/2026 1 31-07-2026 FCQ
T06/2026 1 30-06-2026 FCQ
T05/2026 1 31-05-2026 FCQ
T04/2026 1 30-04-2026 FCQ
T03/2026 1 31-03-2026 FCQ
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 207 704.661 543
T08/2026 241 820.403 528
T07/2026 226 769.340 418
T06/2026 306 1.041.673 605
T05/2026 419 1.426.343 564
T04/2026 289 983.802 304
T03/2026 215 516.877 360
T02/2026 226 543.322 424
T01/2026 187 449.563 314
T12/2025 218 524.089 325
T11/2025 239 574.575 345
T10/2025 245 589.000 370
T09/2025 543 1.305.415 359
T08/2025 528 1.269.354 388
T07/2025 418 1.004.905 384
T06/2025 605 1.454.468 367