—
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · PC11FF0616280
Số công tơ
D43201616078934
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530038
Tên trạm
TRẦN HƯNG ĐẠO 1
Site ID cũ
—
Site ID mới
—
Mục đích SD
Business
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:57.221199
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
4.132 kWh
TB 344 kWh/tháng
Tổng tiền
10.641.713 ₫
10.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.575 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16078934 | 51.639,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 419 | 1.426.343 | 564 |
| T04/2026 | 289 | 983.802 | 304 |
| T03/2026 | 215 | 516.877 | 360 |
| T02/2026 | 226 | 543.322 | 424 |
| T01/2026 | 187 | 449.563 | 314 |
| T12/2025 | 218 | 524.089 | 325 |
| T11/2025 | 239 | 574.575 | 345 |
| T10/2025 | 245 | 589.000 | 370 |
| T09/2025 | 543 | 1.305.415 | 359 |
| T08/2025 | 528 | 1.269.354 | 388 |
| T07/2025 | 418 | 1.004.905 | 384 |
| T06/2025 | 605 | 1.454.468 | 367 |