QNIBYY06
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH28 → QNIBYY06 · PC11FF0616043
Số công tơ
D4320232300043547
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530207
Tên trạm
KHU 2 - BỜ Y
Site ID cũ
KTNH28
Site ID mới
QNIBYY06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:56.840938
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.619 kWh
TB 885 kWh/tháng
Tổng tiền
22.787.949 ₫
22.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300043547 | 7.679,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 940 | 2.017.202 | 926 |
| T04/2026 | 907 | 1.946.386 | 902 |
| T03/2026 | 948 | 2.034.370 | 916 |
| T02/2026 | 795 | 1.706.038 | 804 |
| T01/2026 | 893 | 1.916.342 | 872 |
| T12/2025 | 911 | 1.954.970 | 880 |
| T11/2025 | 877 | 1.882.007 | 847 |
| T10/2025 | 912 | 1.957.116 | 878 |
| T09/2025 | 794 | 1.703.892 | 798 |
| T08/2025 | 873 | 1.873.423 | 746 |
| T07/2025 | 895 | 1.920.634 | 807 |
| T06/2025 | 874 | 1.875.569 | 831 |