QNISLG05
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH26 → QNISLG05 · PC11FF0615566
Số công tơ
D71201515979153
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530231
Tên trạm
TÂN BÌNH
Site ID cũ
KTNH26
Site ID mới
QNISLG05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:56.520738
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.770 kWh
TB 814 kWh/tháng
Tổng tiền
20.966.030 ₫
20.97 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15979153 | 55.387,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 848 | 1.819.774 | 922 |
| T04/2026 | 793 | 1.701.746 | 887 |
| T03/2026 | 837 | 1.796.169 | 903 |
| T02/2026 | 697 | 1.495.734 | 790 |
| T01/2026 | 787 | 1.688.871 | 844 |
| T12/2025 | 805 | 1.727.498 | 734 |
| T11/2025 | 773 | 1.658.827 | 713 |
| T10/2025 | 784 | 1.682.433 | 722 |
| T09/2025 | 823 | 1.766.125 | 701 |
| T08/2025 | 891 | 1.912.050 | 705 |
| T07/2025 | 877 | 1.882.007 | 727 |
| T06/2025 | 855 | 1.834.796 | 740 |