Số công tơ
D4320202000083880
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530187
Tên trạm
KON KHÔN
Site ID cũ
KTNH25
Site ID mới
QNIBYY04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:56.227382
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.133 kWh
TB 761 kWh/tháng
Tổng tiền
19.599.051
19.60 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2000083880 52.339,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 774 1.660.973 795
T04/2026 738 1.583.718 777
T03/2026 779 1.671.703 812
T02/2026 659 1.414.188 719
T01/2026 738 1.583.718 777
T12/2025 751 1.611.616 795
T11/2025 765 1.641.659 784
T10/2025 792 1.699.600 828
T09/2025 768 1.648.097 818
T08/2025 801 1.718.914 847
T07/2025 799 1.714.622 868
T06/2025 769 1.650.243 885