QNIBYY04
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH25 → QNIBYY04 · PC11FF0615565
Số công tơ
D4320202000083880
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530187
Tên trạm
KON KHÔN
Site ID cũ
KTNH25
Site ID mới
QNIBYY04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:56.227382
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.133 kWh
TB 761 kWh/tháng
Tổng tiền
19.599.051 ₫
19.60 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2000083880 | 52.339,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 774 | 1.660.973 | 795 |
| T04/2026 | 738 | 1.583.718 | 777 |
| T03/2026 | 779 | 1.671.703 | 812 |
| T02/2026 | 659 | 1.414.188 | 719 |
| T01/2026 | 738 | 1.583.718 | 777 |
| T12/2025 | 751 | 1.611.616 | 795 |
| T11/2025 | 765 | 1.641.659 | 784 |
| T10/2025 | 792 | 1.699.600 | 828 |
| T09/2025 | 768 | 1.648.097 | 818 |
| T08/2025 | 801 | 1.718.914 | 847 |
| T07/2025 | 799 | 1.714.622 | 868 |
| T06/2025 | 769 | 1.650.243 | 885 |