Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (26.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Đình Mười
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: SA LOONG 3
Mã trạm: FC530261
Site ID mới: QNISLG08
Site ID cũ: KTNH09
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201515127424
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
12.761 kWh
TB 798 kWh/tháng
Tổng tiền
27.384.594 ₫
27.38 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 15160742 23.489,6 27,6 59.228
19/10/2026 15160742 23.462,0 26,7 57.297
18/10/2026 15160742 23.435,3 26,9 57.726
17/10/2026 15160742 23.408,4 26,9 57.726
16/10/2026 15160742 23.381,5 27,1 58.156
15/10/2026 15160742 23.354,4 27,2 58.370
14/10/2026 15160742 23.327,2 27,2 58.370
13/10/2026 15160742 23.300,0 27,3 58.585
12/10/2026 15160742 23.272,7 27,6 59.228
11/10/2026 15160742 23.245,1 26,7 57.297
10/10/2026 15160742 23.218,4 27,7 59.443
09/10/2026 15160742 23.190,7 27,6 59.228
08/10/2026 15160742 23.163,1 27,2 58.370
07/10/2026 15160742 23.135,9 26,8 57.512
06/10/2026 15160742 23.109,1 25,4 54.507
05/10/2026 15160742 23.083,7 29,9 64.164
04/10/2026 15160742 23.053,8 27,1 58.156
03/10/2026 15160742 23.026,7 27,1 58.156
02/10/2026 15160742 22.999,6 27,4 58.799
01/10/2026 15160742 22.972,2 27,3 58.585
30/09/2026 15160742 22.944,9 13,4 28.756
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:28:57 21/10/2026 15160742 23.516,500 592,500 —
12:25:44 21/10/2026 15160742 23.509,600 585,600 —
06:55:27 21/10/2026 15160742 23.503,400 579,400 —
00:43:22 21/10/2026 15160742 23.496,600 572,600 —
18:24:12 20/10/2026 15160742 23.489,600 565,600 —
13:08:17 20/10/2026 15160742 23.483,500 559,500 —
06:23:05 20/10/2026 15160742 23.475,700 551,700 —
00:24:58 20/10/2026 15160742 23.469,200 545,200 —
18:07:23 19/10/2026 15160742 23.462,000 538,000 —
12:13:40 19/10/2026 15160742 23.455,300 531,300 —
06:21:45 19/10/2026 15160742 23.448,700 524,700 —
00:16:55 19/10/2026 15160742 23.442,200 518,200 —
18:15:42 18/10/2026 15160742 23.435,300 511,300 —
12:20:48 18/10/2026 15160742 23.428,600 504,600 —
06:58:05 18/10/2026 15160742 23.422,400 498,400 —
00:20:43 18/10/2026 15160742 23.415,200 491,200 —
18:12:42 17/10/2026 15160742 23.408,400 484,400 —
12:19:40 17/10/2026 15160742 23.401,800 477,800 —
06:21:32 17/10/2026 15160742 23.395,100 471,100 —
00:16:03 17/10/2026 15160742 23.388,500 464,500 —
18:10:48 16/10/2026 15160742 23.381,500 457,500 —
12:17:22 16/10/2026 15160742 23.374,700 450,700 —
06:14:18 16/10/2026 15160742 23.367,800 443,800 —
00:15:35 16/10/2026 15160742 23.361,300 437,300 —
18:09:13 15/10/2026 15160742 23.354,400 430,400 —
12:10:18 15/10/2026 15160742 23.347,600 423,600 —
06:58:14 15/10/2026 15160742 23.341,600 417,600 —
00:18:59 15/10/2026 15160742 23.334,300 410,300 —
18:11:02 14/10/2026 15160742 23.327,200 403,200 —
12:17:31 14/10/2026 15160742 23.320,400 396,400 —
08:46:13 14/10/2026 15160742 23.316,300 392,300 —
06:45:39 14/10/2026 15160742 23.314,000 390,000 —
02:45:13 14/10/2026 15160742 23.309,600 385,600 —
00:22:49 14/10/2026 15160742 23.307,000 383,000 —
18:12:48 13/10/2026 15160742 23.300,000 376,000 —
12:20:47 13/10/2026 15160742 23.293,300 369,300 —
06:19:53 13/10/2026 15160742 23.286,400 362,400 —
00:58:03 13/10/2026 15160742 23.280,600 356,600 —
18:14:09 12/10/2026 15160742 23.272,700 348,700 —
12:16:25 12/10/2026 15160742 23.265,700 341,700 —
06:21:15 12/10/2026 15160742 23.258,800 334,800 —
00:18:06 12/10/2026 15160742 23.252,300 328,300 —
18:14:14 11/10/2026 15160742 23.245,100 321,100 —
12:20:13 11/10/2026 15160742 23.238,300 314,300 —
06:25:09 11/10/2026 15160742 23.231,500 307,500 —
00:44:13 11/10/2026 15160742 23.225,300 301,300 —
18:42:32 10/10/2026 15160742 23.218,400 294,400 —
12:24:37 10/10/2026 15160742 23.211,200 287,200 —
06:35:48 10/10/2026 15160742 23.204,500 280,500 —
00:26:43 10/10/2026 15160742 23.197,800 273,800 —
18:23:20 09/10/2026 15160742 23.190,700 266,700 —
12:30:09 09/10/2026 15160742 23.183,700 259,700 —
06:39:07 09/10/2026 15160742 23.176,900 252,900 —
01:11:21 09/10/2026 15160742 23.171,000 247,000 —
18:17:03 08/10/2026 15160742 23.163,100 239,100 —
12:19:17 08/10/2026 15160742 23.156,200 232,200 —
06:23:09 08/10/2026 15160742 23.149,400 225,400 —
00:56:40 08/10/2026 15160742 23.143,500 219,500 —
18:20:05 07/10/2026 15160742 23.135,900 211,900 —
12:29:27 07/10/2026 15160742 23.129,100 205,100 —
06:28:01 07/10/2026 15160742 23.122,200 198,200 —
00:51:17 07/10/2026 15160742 23.115,900 191,900 —
18:54:14 06/10/2026 15160742 23.109,100 185,100 —
12:27:20 06/10/2026 15160742 23.101,800 177,800 —
07:05:40 06/10/2026 15160742 23.095,700 171,700 —
01:16:02 06/10/2026 15160742 23.089,200 165,200 —
20:26:56 05/10/2026 15160742 23.083,700 159,700 —
12:24:49 05/10/2026 15160742 23.074,400 150,400 —
06:24:13 05/10/2026 15160742 23.067,600 143,600 —
00:25:35 05/10/2026 15160742 23.061,100 137,100 —
18:06:24 04/10/2026 15160742 23.053,800 129,800 —
12:12:00 04/10/2026 15160742 23.047,100 123,100 —
06:10:23 04/10/2026 15160742 23.040,200 116,200 —
01:35:00 04/10/2026 15160742 23.035,200 111,200 —
00:21:41 04/10/2026 15160742 23.033,900 109,900 —
18:08:11 03/10/2026 15160742 23.026,700 102,700 —
12:44:49 03/10/2026 15160742 23.020,500 96,500 —
06:35:23 03/10/2026 15160742 23.013,500 89,500 —
00:08:28 03/10/2026 15160742 23.006,400 82,400 —
18:09:44 02/10/2026 15160742 22.999,600 75,600 —
12:11:32 02/10/2026 15160742 22.992,600 68,600 —
06:14:22 02/10/2026 15160742 22.985,800 61,800 —
00:12:48 02/10/2026 15160742 22.979,200 55,200 —
18:06:48 01/10/2026 15160742 22.972,200 48,200 —
12:39:19 01/10/2026 15160742 22.965,900 41,900 —
06:21:42 01/10/2026 15160742 22.958,500 34,500 —
00:17:36 01/10/2026 15160742 22.951,900 27,900 —
18:14:02 30/09/2026 15160742 22.944,900 20,900 —
12:41:40 30/09/2026 15160742 22.938,600 14,600 —
06:35:08 30/09/2026 15160742 22.931,500 751,500 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 FCQ
T08/2026 1 31-08-2026 FCQ
T07/2026 1 31-07-2026 FCQ
T06/2026 1 30-06-2026 FCQ
T05/2026 1 31-05-2026 FCQ
T04/2026 1 30-04-2026 FCQ
T03/2026 1 31-03-2026 FCQ
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 744 1.596.594 866
T08/2026 810 1.738.228 864
T07/2026 822 1.763.979 850
T06/2026 782 1.678.141 829
T05/2026 790 1.695.308 852
T04/2026 769 1.650.243 1.074
T03/2026 815 1.748.957 1.204
T02/2026 665 1.427.063 1.094
T01/2026 818 1.755.395 1.213
T12/2025 797 1.710.330 1.167
T11/2025 761 1.633.076 1.087
T10/2025 779 1.671.703 1.113
T09/2025 866 1.858.401 1.080
T08/2025 864 1.854.109 1.074
T07/2025 850 1.824.066 1.116
T06/2025 829 1.779.001 1.093