Số công tơ
D43201515127424
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530261
Tên trạm
SA LOONG 3
Site ID cũ
KTNH09
Site ID mới
QNISLG08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:55.858094
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.603 kWh
TB 800 kWh/tháng
Tổng tiền
20.607.652
20.61 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15127424 97.030,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 790 1.695.308 852
T04/2026 769 1.650.243 1.074
T03/2026 815 1.748.957 1.204
T02/2026 665 1.427.063 1.094
T01/2026 818 1.755.395 1.213
T12/2025 797 1.710.330 1.167
T11/2025 761 1.633.076 1.087
T10/2025 779 1.671.703 1.113
T09/2025 866 1.858.401 1.080
T08/2025 864 1.854.109 1.074
T07/2025 850 1.824.066 1.116
T06/2025 829 1.779.001 1.093