QNISLG08
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH09 → QNISLG08 · PC11FF0615363
Số công tơ
D43201515127424
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530261
Tên trạm
SA LOONG 3
Site ID cũ
KTNH09
Site ID mới
QNISLG08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:55.858094
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.603 kWh
TB 800 kWh/tháng
Tổng tiền
20.607.652 ₫
20.61 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15127424 | 97.030,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 790 | 1.695.308 | 852 |
| T04/2026 | 769 | 1.650.243 | 1.074 |
| T03/2026 | 815 | 1.748.957 | 1.204 |
| T02/2026 | 665 | 1.427.063 | 1.094 |
| T01/2026 | 818 | 1.755.395 | 1.213 |
| T12/2025 | 797 | 1.710.330 | 1.167 |
| T11/2025 | 761 | 1.633.076 | 1.087 |
| T10/2025 | 779 | 1.671.703 | 1.113 |
| T09/2025 | 866 | 1.858.401 | 1.080 |
| T08/2025 | 864 | 1.854.109 | 1.074 |
| T07/2025 | 850 | 1.824.066 | 1.116 |
| T06/2025 | 829 | 1.779.001 | 1.093 |