Số công tơ
D43201919378426
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530103
Tên trạm
ĐĂK DỤC 2
Site ID cũ
KTNH06
Site ID mới
QNIDNG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:55.434232
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.000 kWh
TB 833 kWh/tháng
Tổng tiền
21.459.600
21.46 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19378426 27.107,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 842 1.806.898 948
T04/2026 838 1.798.314 915
T03/2026 882 1.892.737 911
T02/2026 729 1.564.405 894
T01/2026 819 1.757.541 958
T12/2025 810 1.738.228 990
T11/2025 777 1.667.411 1.018
T10/2025 792 1.699.600 1.231
T09/2025 817 1.753.249 1.191
T08/2025 847 1.817.628 1.182
T07/2025 936 2.008.619 1.257
T06/2025 911 1.954.970 1.261