QNIDNG02
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH06 → QNIDNG02 · PC11FF0615362
Số công tơ
D43201919378426
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530103
Tên trạm
ĐĂK DỤC 2
Site ID cũ
KTNH06
Site ID mới
QNIDNG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:55.434232
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.000 kWh
TB 833 kWh/tháng
Tổng tiền
21.459.600 ₫
21.46 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19378426 | 27.107,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 842 | 1.806.898 | 948 |
| T04/2026 | 838 | 1.798.314 | 915 |
| T03/2026 | 882 | 1.892.737 | 911 |
| T02/2026 | 729 | 1.564.405 | 894 |
| T01/2026 | 819 | 1.757.541 | 958 |
| T12/2025 | 810 | 1.738.228 | 990 |
| T11/2025 | 777 | 1.667.411 | 1.018 |
| T10/2025 | 792 | 1.699.600 | 1.231 |
| T09/2025 | 817 | 1.753.249 | 1.191 |
| T08/2025 | 847 | 1.817.628 | 1.182 |
| T07/2025 | 936 | 2.008.619 | 1.257 |
| T06/2025 | 911 | 1.954.970 | 1.261 |