Số công tơ
D7820222210900471
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530037
Tên trạm
UB NGỌC HỒI
Site ID cũ
KTNH01
Site ID mới
QNIBYY09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:55.150944
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
52.167 kWh
TB 4.347 kWh/tháng
Tổng tiền
119.999.372
120.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.300 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2210900471 39.536,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 4.890 11.245.003 4.741
T04/2026 4.655 10.724.940 4.504
T03/2026 4.570 10.479.587 4.294
T02/2026 3.782 8.711.280 3.821
T01/2026 3.934 9.072.218 3.643
T12/2025 4.116 9.463.732 3.829
T11/2025 4.029 9.283.109 3.561
T10/2025 4.333 9.994.530 3.494
T09/2025 4.203 9.632.646 3.474
T08/2025 4.574 10.567.463 3.541
T07/2025 4.665 10.714.936 3.472
T06/2025 4.416 10.109.928 3.686