Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (164.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Đình Mười
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: UB NGỌC HỒI
Mã trạm: FC530037
Site ID mới: QNIBYY09
Site ID cũ: KTNH01
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D7820222210900471
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 3
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
72.574 kWh
TB 4.536 kWh/tháng
Tổng tiền
166.786.849 ₫
166.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.298 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2210900471 59.906,5 201,8 463.831
19/10/2026 2210900471 59.704,7 196,5 451.681
18/10/2026 2210900471 59.508,2 197,3 453.496
17/10/2026 2210900471 59.310,8 193,9 445.593
16/10/2026 2210900471 59.116,9 197,7 454.436
15/10/2026 2210900471 58.919,2 189,0 434.252
14/10/2026 2210900471 58.730,2 190,9 438.678
13/10/2026 2210900471 58.539,4 192,1 441.587
12/10/2026 2210900471 58.347,2 183,7 422.058
11/10/2026 2210900471 58.163,6 175,2 402.613
10/10/2026 2210900471 57.988,4 181,6 417.337
09/10/2026 2210900471 57.806,8 179,1 411.550
08/10/2026 2210900471 57.627,7 172,9 397.272
07/10/2026 2210900471 57.454,8 179,8 413.148
06/10/2026 2210900471 57.275,1 183,1 420.736
05/10/2026 2210900471 57.092,0 212,0 487.222
04/10/2026 2210900471 56.880,0 195,7 449.727
03/10/2026 2210900471 56.684,3 195,5 449.344
02/10/2026 2210900471 56.488,8 194,6 447.197
01/10/2026 2210900471 56.294,2 187,8 431.597
30/09/2026 2210900471 56.106,4 194,0 445.867
29/09/2026 2210900471 55.912,4 49,7 114.232
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:57:41 21/10/2026 2210900471 60.092,945 253,275 VC
13:18:13 21/10/2026 2210900471 60.046,187 250,979 VC
07:19:33 21/10/2026 2210900471 59.996,817 247,870 VC
01:13:42 21/10/2026 2210900471 59.952,844 245,779 VC
19:14:56 20/10/2026 2210900471 59.906,525 242,624 VC
13:24:18 20/10/2026 2210900471 59.856,824 238,713 VC
07:10:46 20/10/2026 2210900471 59.800,302 232,810 VC
00:42:37 20/10/2026 2210900471 59.751,811 229,500 VC
18:53:55 19/10/2026 2210900471 59.704,698 226,356 VC
12:44:29 19/10/2026 2210900471 59.647,985 220,714 VC
06:44:36 19/10/2026 2210900471 59.598,075 217,361 VC
00:49:58 19/10/2026 2210900471 59.555,503 214,771 VC
18:51:30 18/10/2026 2210900471 59.508,158 211,346 VC
12:50:21 18/10/2026 2210900471 59.455,860 206,818 VC
07:17:03 18/10/2026 2210900471 59.407,542 202,647 VC
01:13:24 18/10/2026 2210900471 59.361,771 199,302 VC
18:58:11 17/10/2026 2210900471 59.310,828 196,120 VC
12:52:38 17/10/2026 2210900471 59.255,319 190,520 VC
07:15:41 17/10/2026 2210900471 59.207,316 187,010 VC
00:54:48 17/10/2026 2210900471 59.160,555 184,196 VC
19:30:36 16/10/2026 2210900471 59.116,937 180,966 VC
12:49:09 16/10/2026 2210900471 59.058,840 177,453 VC
06:57:41 16/10/2026 2210900471 59.010,574 174,692 VC
01:26:02 16/10/2026 2210900471 58.970,334 173,094 VC
18:54:31 15/10/2026 2210900471 58.919,198 169,661 VC
12:49:45 15/10/2026 2210900471 58.867,775 166,735 VC
06:50:47 15/10/2026 2210900471 58.819,198 163,962 VC
00:53:43 15/10/2026 2210900471 58.776,801 162,302 VC
18:54:52 14/10/2026 2210900471 58.730,242 159,617 VC
12:47:18 14/10/2026 2210900471 58.679,441 156,897 VC
07:18:20 14/10/2026 2210900471 58.633,990 154,432 VC
00:48:47 14/10/2026 2210900471 58.586,479 152,200 VC
18:51:34 13/10/2026 2210900471 58.539,360 149,275 VC
12:41:06 13/10/2026 2210900471 58.487,285 146,414 VC
06:59:46 13/10/2026 2210900471 58.440,241 143,687 VC
01:17:13 13/10/2026 2210900471 58.398,028 141,246 VC
18:52:46 12/10/2026 2210900471 58.347,212 137,706 VC
12:28:18 12/10/2026 2210900471 58.293,764 135,247 VC
07:40:26 12/10/2026 2210900471 58.254,704 132,704 VC
01:42:34 12/10/2026 2210900471 58.214,194 131,291 VC
18:47:03 11/10/2026 2210900471 58.163,562 129,339 VC
13:12:01 11/10/2026 2210900471 58.119,610 126,951 VC
06:47:55 11/10/2026 2210900471 58.069,809 124,420 VC
00:26:09 11/10/2026 2210900471 58.025,903 122,921 VC
19:13:04 10/10/2026 2210900471 57.988,373 121,822 VC
12:50:24 10/10/2026 2210900471 57.942,098 120,151 VC
07:18:30 10/10/2026 2210900471 57.898,055 118,235 VC
01:12:05 10/10/2026 2210900471 57.854,521 116,272 VC
19:00:32 09/10/2026 2210900471 57.806,777 113,170 VC
13:11:38 09/10/2026 2210900471 57.759,245 110,535 VC
06:58:09 09/10/2026 2210900471 57.710,016 107,604 VC
00:58:03 09/10/2026 2210900471 57.669,521 105,941 VC
18:59:18 08/10/2026 2210900471 57.627,699 104,578 VC
12:51:48 08/10/2026 2210900471 57.582,928 102,551 VC
07:27:37 08/10/2026 2210900471 57.543,900 100,566 VC
00:58:41 08/10/2026 2210900471 57.498,460 98,912 VC
18:57:36 07/10/2026 2210900471 57.454,834 97,648 VC
12:58:30 07/10/2026 2210900471 57.410,894 95,874 VC
06:53:15 07/10/2026 2210900471 57.363,151 93,565 VC
00:58:38 07/10/2026 2210900471 57.320,860 91,752 VC
18:54:57 06/10/2026 2210900471 57.275,061 89,976 VC
12:43:27 06/10/2026 2210900471 57.225,328 86,310 VC
06:46:25 06/10/2026 2210900471 57.175,750 83,332 VC
00:27:56 06/10/2026 2210900471 57.128,616 80,439 VC
19:51:50 05/10/2026 2210900471 57.091,986 77,829 VC
12:48:54 05/10/2026 2210900471 57.030,588 73,527 VC
07:14:34 05/10/2026 2210900471 56.982,388 69,472 VC
01:11:59 05/10/2026 2210900471 56.934,739 65,556 VC
18:26:23 04/10/2026 2210900471 56.879,981 61,557 VC
12:28:31 04/10/2026 2210900471 56.828,198 57,769 VC
06:19:25 04/10/2026 2210900471 56.777,198 54,746 VC
00:22:01 04/10/2026 2210900471 56.732,785 52,067 VC
18:22:35 03/10/2026 2210900471 56.684,291 49,118 VC
12:27:31 03/10/2026 2210900471 56.633,331 46,056 VC
06:27:54 03/10/2026 2210900471 56.582,975 42,455 VC
00:45:57 03/10/2026 2210900471 56.538,349 38,173 VC
18:43:21 02/10/2026 2210900471 56.488,768 35,762 VC
12:25:01 02/10/2026 2210900471 56.433,401 32,141 VC
06:46:42 02/10/2026 2210900471 56.386,884 29,209 VC
00:53:48 02/10/2026 2210900471 56.343,239 26,445 VC
18:49:55 01/10/2026 2210900471 56.294,179 23,038 VC
13:16:50 01/10/2026 2210900471 56.246,455 19,782 VC
06:50:27 01/10/2026 2210900471 56.200,914 16,134 VC
01:19:12 01/10/2026 2210900471 56.158,978 13,380 VC
18:51:07 30/09/2026 2210900471 56.106,378 9,722 VC
13:35:58 30/09/2026 2210900471 56.061,373 6,723 VC
07:13:25 30/09/2026 2210900471 56.008,082 360,549 VC
00:43:32 30/09/2026 2210900471 55.959,822 357,851 VC
18:42:21 29/09/2026 2210900471 55.912,368 354,846 VC
12:58:58 29/09/2026 2210900471 55.862,662 351,642 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 FCQ
T08/2026 1 31-08-2026 FCQ
T07/2026 1 31-07-2026 FCQ
T06/2026 1 30-06-2026 FCQ
T05/2026 1 31-05-2026 FCQ
T04/2026 1 30-04-2026 FCQ
T03/2026 1 31-03-2026 FCQ
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 5.608 12.909.904 4.203
T08/2026 5.167 11.789.305 4.574
T07/2026 4.798 11.028.495 4.665
T06/2026 4.834 11.059.773 4.416
T05/2026 4.890 11.245.003 4.741
T04/2026 4.655 10.724.940 4.504
T03/2026 4.570 10.479.587 4.294
T02/2026 3.782 8.711.280 3.821
T01/2026 3.934 9.072.218 3.643
T12/2025 4.116 9.463.732 3.829
T11/2025 4.029 9.283.109 3.561
T10/2025 4.333 9.994.530 3.494
T09/2025 4.203 9.632.646 3.474
T08/2025 4.574 10.567.463 3.541
T07/2025 4.665 10.714.936 3.472
T06/2025 4.416 10.109.928 3.686