Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (159.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Đình Mười
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: UB NGỌC HỒI
Mã trạm: FC530037
Site ID mới: QNIBYY09
Site ID cũ: KTNH01
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D7820222210900471
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 3
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
61.799 kWh
TB 4.414 kWh/tháng
Tổng tiền
142.087.640
142.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.299 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2210900471 48.886,9 174,6 401.439
21/08/2026 2210900471 48.712,3 215,8 496.257
20/08/2026 2210900471 48.496,5 201,7 463.793
19/08/2026 2210900471 48.294,7 176,3 405.451
18/08/2026 2210900471 48.118,4 180,7 415.482
17/08/2026 2210900471 47.937,7 166,6 383.006
16/08/2026 2210900471 47.771,1 154,4 355.098
15/08/2026 2210900471 47.616,7 148,0 340.342
14/08/2026 2210900471 47.468,6 158,5 364.339
13/08/2026 2210900471 47.310,2 159,1 365.741
12/08/2026 2210900471 47.151,1 155,0 356.397
11/08/2026 2210900471 46.996,1 151,9 349.295
10/08/2026 2210900471 46.844,2 150,9 346.927
09/08/2026 2210900471 46.693,3 150,0 344.828
08/08/2026 2210900471 46.543,3 145,6 334.682
07/08/2026 2210900471 46.397,7 157,5 362.228
06/08/2026 2210900471 46.240,2 155,1 356.611
05/08/2026 2210900471 46.085,1 194,3 446.783
04/08/2026 2210900471 45.890,8 116,3 267.306
03/08/2026 2210900471 45.774,5 196,5 451.789
02/08/2026 2210900471 45.578,0 117,0 269.012
01/08/2026 2210900471 45.461,0 151,4 348.100
31/07/2026 2210900471 45.309,6 44,1 101.420
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:20:31 23/08/2026 2210900471 49.058,177 395,833 VC
12:19:42 23/08/2026 2210900471 49.010,942 391,601 VC
07:20:07 23/08/2026 2210900471 48.973,985 388,472 VC
00:50:34 23/08/2026 2210900471 48.928,776 384,911 VC
19:07:35 22/08/2026 2210900471 48.886,896 381,670 VC
12:18:25 22/08/2026 2210900471 48.833,986 377,074 VC
06:16:47 22/08/2026 2210900471 48.789,545 373,547 VC
00:20:29 22/08/2026 2210900471 48.748,818 370,440 VC
19:12:09 21/08/2026 2210900471 48.712,296 367,590 VC
12:36:47 21/08/2026 2210900471 48.662,610 363,253 VC
06:50:45 21/08/2026 2210900471 48.619,244 359,752 VC
00:18:22 21/08/2026 2210900471 48.567,482 356,547 VC
18:21:10 20/08/2026 2210900471 48.496,456 353,699 VC
12:38:58 20/08/2026 2210900471 48.428,445 346,125 VC
07:21:05 20/08/2026 2210900471 48.384,454 342,257 VC
00:23:10 20/08/2026 2210900471 48.336,628 338,581 VC
18:26:05 19/08/2026 2210900471 48.294,736 335,692 VC
12:11:18 19/08/2026 2210900471 48.249,348 332,493 VC
09:49:13 19/08/2026 2210900471 48.231,883 331,200 VC
06:50:46 19/08/2026 2210900471 48.210,484 329,727 VC
00:14:30 19/08/2026 2210900471 48.163,350 326,121 VC
18:13:17 18/08/2026 2210900471 48.118,391 322,860 VC
12:19:01 18/08/2026 2210900471 48.072,801 319,244 VC
06:29:30 18/08/2026 2210900471 48.028,402 315,710 VC
00:28:50 18/08/2026 2210900471 47.985,894 312,367 VC
18:15:03 17/08/2026 2210900471 47.937,683 308,153 VC
12:14:14 17/08/2026 2210900471 47.889,576 303,659 VC
06:51:20 17/08/2026 2210900471 47.851,076 299,712 VC
00:49:07 17/08/2026 2210900471 47.814,090 295,251 VC
18:15:03 16/08/2026 2210900471 47.771,100 290,637 VC
12:23:59 16/08/2026 2210900471 47.730,019 285,786 VC
06:25:31 16/08/2026 2210900471 47.690,501 281,373 VC
00:21:09 16/08/2026 2210900471 47.653,916 277,587 VC
18:30:34 15/08/2026 2210900471 47.616,655 273,754 VC
12:22:30 15/08/2026 2210900471 47.576,060 269,149 VC
07:19:49 15/08/2026 2210900471 47.544,341 265,804 VC
00:16:14 15/08/2026 2210900471 47.500,773 261,165 VC
19:14:28 14/08/2026 2210900471 47.468,628 257,916 VC
12:28:42 14/08/2026 2210900471 47.423,475 253,090 VC
06:19:15 14/08/2026 2210900471 47.383,640 248,988 VC
00:21:36 14/08/2026 2210900471 47.346,748 244,995 VC
18:42:46 13/08/2026 2210900471 47.310,164 241,036 VC
12:20:20 13/08/2026 2210900471 47.265,531 236,286 VC
06:44:34 13/08/2026 2210900471 47.228,625 232,641 VC
00:40:29 13/08/2026 2210900471 47.191,244 228,800 VC
18:23:01 12/08/2026 2210900471 47.151,090 225,042 VC
12:50:06 12/08/2026 2210900471 47.113,479 221,260 VC
06:24:43 12/08/2026 2210900471 47.070,965 216,789 VC
00:26:31 12/08/2026 2210900471 47.034,370 212,832 VC
18:22:31 11/08/2026 2210900471 46.996,080 208,975 VC
12:21:48 11/08/2026 2210900471 46.957,419 205,100 VC
06:29:34 11/08/2026 2210900471 46.920,976 201,010 VC
00:14:46 11/08/2026 2210900471 46.881,706 196,187 VC
18:21:02 10/08/2026 2210900471 46.844,159 192,156 VC
13:06:44 10/08/2026 2210900471 46.811,111 188,635 VC
07:46:21 10/08/2026 2210900471 46.777,312 184,828 VC
00:20:10 10/08/2026 2210900471 46.731,830 179,659 VC
18:10:46 09/08/2026 2210900471 46.693,268 175,377 VC
12:15:59 09/08/2026 2210900471 46.655,744 171,170 VC
18:13:00 08/08/2026 2210900471 46.543,290 158,799 VC
12:38:26 08/08/2026 2210900471 46.507,717 154,820 VC
06:16:18 08/08/2026 2210900471 46.466,730 150,249 VC
00:23:20 08/08/2026 2210900471 46.430,303 145,969 VC
19:21:28 07/08/2026 2210900471 46.397,725 142,378 VC
12:50:12 07/08/2026 2210900471 46.355,245 137,539 VC
06:44:29 07/08/2026 2210900471 46.315,255 132,995 VC
00:29:31 07/08/2026 2210900471 46.276,685 128,551 VC
18:47:27 06/08/2026 2210900471 46.240,179 124,817 VC
13:15:53 06/08/2026 2210900471 46.202,898 120,030 VC
06:23:24 06/08/2026 2210900471 46.156,918 114,506 VC
00:49:02 06/08/2026 2210900471 46.123,064 110,548 VC
18:49:40 05/08/2026 2210900471 46.085,076 106,599 VC
12:51:45 05/08/2026 2210900471 46.045,865 101,881 VC
06:50:18 05/08/2026 2210900471 46.005,960 97,000 VC
00:52:22 05/08/2026 2210900471 45.969,859 92,890 VC
12:40:34 04/08/2026 2210900471 45.890,754 83,634 VC
07:39:40 04/08/2026 2210900471 45.855,489 79,229 VC
01:17:08 04/08/2026 2210900471 45.816,148 74,876 VC
18:50:08 03/08/2026 2210900471 45.774,493 70,320 VC
13:10:33 03/08/2026 2210900471 45.736,568 65,873 VC
07:40:29 03/08/2026 2210900471 45.698,934 61,228 VC
01:42:19 03/08/2026 2210900471 45.662,145 57,184 VC
12:52:39 02/08/2026 2210900471 45.577,994 47,675 VC
09:03:49 02/08/2026 2210900471 45.550,794 44,162 VC
01:14:17 02/08/2026 2210900471 45.501,856 38,581 VC
18:51:36 01/08/2026 2210900471 45.460,991 34,159 VC
13:09:55 01/08/2026 2210900471 45.422,584 29,516 VC
08:19:16 01/08/2026 2210900471 45.390,652 25,623 VC
19:17:18 31/07/2026 2210900471 45.309,590 16,234 VC
12:42:56 31/07/2026 2210900471 45.265,479 10,680 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 FCQ
T06/2026 1 30-06-2026 FCQ
T05/2026 1 31-05-2026 FCQ
T04/2026 1 30-04-2026 FCQ
T03/2026 1 31-03-2026 FCQ
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 4.798 11.028.495 4.665
T06/2026 4.834 11.059.773 4.416
T05/2026 4.890 11.245.003 4.741
T04/2026 4.655 10.724.940 4.504
T03/2026 4.570 10.479.587 4.294
T02/2026 3.782 8.711.280 3.821
T01/2026 3.934 9.072.218 3.643
T12/2025 4.116 9.463.732 3.829
T11/2025 4.029 9.283.109 3.561
T10/2025 4.333 9.994.530 3.494
T09/2025 4.203 9.632.646 3.474
T08/2025 4.574 10.567.463 3.541
T07/2025 4.665 10.714.936 3.472
T06/2025 4.416 10.109.928 3.686