QNIBYY09
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH01 → QNIBYY09 · PC11FF0615361
Số công tơ
D7820222210900471
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530037
Tên trạm
UB NGỌC HỒI
Site ID cũ
KTNH01
Site ID mới
QNIBYY09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:55.150944
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
52.167 kWh
TB 4.347 kWh/tháng
Tổng tiền
119.999.372 ₫
120.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.300 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2210900471 | 39.536,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 4.890 | 11.245.003 | 4.741 |
| T04/2026 | 4.655 | 10.724.940 | 4.504 |
| T03/2026 | 4.570 | 10.479.587 | 4.294 |
| T02/2026 | 3.782 | 8.711.280 | 3.821 |
| T01/2026 | 3.934 | 9.072.218 | 3.643 |
| T12/2025 | 4.116 | 9.463.732 | 3.829 |
| T11/2025 | 4.029 | 9.283.109 | 3.561 |
| T10/2025 | 4.333 | 9.994.530 | 3.494 |
| T09/2025 | 4.203 | 9.632.646 | 3.474 |
| T08/2025 | 4.574 | 10.567.463 | 3.541 |
| T07/2025 | 4.665 | 10.714.936 | 3.472 |
| T06/2025 | 4.416 | 10.109.928 | 3.686 |